intervention

/,intə'venʃn/
Học thuật
Thân thiện
intervention

The doctor recommended a medical intervention to treat the patient's condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự can thiệp, sự xen vào: Hành động tham gia vào một tình huống, quá trình hoặc mối quan hệ để thay đổi kết quả hoặc ngăn chặn điều đó xảy ra. Điều này có thể liên quan đến cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
    • Sự giúp đỡ, sự điều trị (đặc biệt trong y tế): Các biện pháp hoặc quy trình được thực hiện để cải thiện một tình trạng, đặc biệt bệnh tật hoặc chấn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's military intervention in the region was controversial. (Sự can thiệp quân sự của chính phủ vào khu vực đó đã gây tranh cãi.)
    • Early medical intervention can save lives. (Sự can thiệp y tế sớm có thể cứu sống nhiều người.)
    • The teacher's intervention stopped the fight between the two students. (Sự can thiệp của giáo viên đã ngăn chặn cuộc ẩu đả giữa hai học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Human intervention": Sự can thiệp của con người, chỉ các hành động chủ đích của con người vào một quá trình tự nhiên hoặc tự động.

    • The system works automatically without the need for human intervention. (Hệ thống hoạt động tự động không cần sự can thiệp của con người.)
  • "Crisis intervention": Sự can thiệp khủng hoảng, sự hỗ trợ tâm lý hoặc thực tế ngắn hạn ngay lập tức cho một người đang trải qua khủng hoảng.

    • The organization provides crisis intervention for victims of natural disasters. (Tổ chức cung cấp sự can thiệp khủng hoảng cho các nạn nhân của thiên tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervene (động từ): Can thiệp, xen vào.

    • The police had to intervene to restore order. (Cảnh sát phải can thiệp để khôi phục trật tự.)
  • Interventional (tính từ): (Thuộc về) can thiệp, thường dùng trong y học ( dụ: interventional radiology - X quang can thiệp).

Từ đồng nghĩa
  • Interference: Sự can thiệp, sự xen vào (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Involvement: Sự tham gia, sự dính líu vào.
  • Mediation: Sự hòa giải, sự trung gian (một dạng can thiệp để giải quyết tranh chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "intervention". Hành động được diễn đạt bằng động từ "intervene".)

Thành ngữ liên quan
  • "Divine intervention": Sự can thiệp của thần thánh/trời, chỉ một sự kiện kỳ diệu hoặc không thể giải thích được xảy ra như thể sức mạnh siêu nhiên tác động.
    • Some people believe his survival was an act of divine intervention. (Một số người tin rằng việc anh ấy sống sót một sự can thiệp của thần thánh.)
intervention

The doctor recommended a medical intervention to treat the patient's condition.

danh từ
  1. sự xen vào, sự can thiệp