interview

/'intəvju:/
Học thuật
Thân thiện
interview

La journaliste prépare son interview avec le maire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc phỏng vấn: Một cuộc trò chuyện chủ đích, thường diễn ra giữa một người hỏi (nhà báo, người tuyển dụng) một người được hỏi, nhằm mục đích thu thập thông tin, đánh giá hoặc cung cấp thông tin cho công chúng.
    • Buổi phỏng vấn: Chỉ sự kiện hoặc thời điểm diễn ra cuộc phỏng vấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a une interview importante pour un emploi demain. ( ấy có một cuộc phỏng vấn quan trọng cho một công việc vào ngày mai.)
    • Le journaliste a réalisé une interview exclusive avec le président. (Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với tổng thống.)
    • L'interview a été diffusée à la télévision hier soir. (Buổi phỏng vấn đã được phát sóng trên truyền hình tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accorder une interview": đồng ý cho phỏng vấn.

    • La star a accordé une interview à un magazine célèbre. (Ngôi sao đã đồng ý cho một tạp chí nổi tiếng phỏng vấn.)
  • "Passer une interview": tham gia một cuộc phỏng vấn (thường cho việc làm).

    • Il doit passer plusieurs interviews avant d'être embauché. (Anh ấy phải tham gia nhiều cuộc phỏng vấn trước khi được tuyển dụng.)
Biến thể từ liên quan
  • Interviewer (động từ): tiến hành phỏng vấn.

    • Le recruteur va interviewer cinq candidats. (Người tuyển dụng sẽ phỏng vấn năm ứng viên.)
  • Intervieweur / Intervieweuse (danh từ): người phỏng vấn.

  • Interviewé(e) (danh từ): người được phỏng vấn.
Từ đồng nghĩa
  • Entretien: cuộc trò chuyện, cuộc trao đổi (có thể dùng trong ngữ cảnh phỏng vấn việc làm).
  • Audition: buổi thử giọng, thử vai (trong lĩnh vực nghệ thuật, tính chất tương tự phỏng vấn).
Cụm từ liên quan
  • Interview d'embauche: phỏng vấn tuyển dụng.

    • Sa préparation pour l'interview d'embauche est impeccable. (Sự chuẩn bị của ấy cho cuộc phỏng vấn tuyển dụng thật hoàn hảo.)
  • Interview en direct: phỏng vấn trực tiếp.

    • La tension était palpable pendant l'interview en direct. (Sự căng thẳng có thể cảm nhận được trong cuộc phỏng vấn trực tiếp.)
interview

La journaliste prépare son interview avec le maire.

danh từ giống cái
  1. cuộc phỏng vấn

Từ gần giống

Từ chứa "interview"

Từ có nhắc đến "interview"