interwove
/,intə'wi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "interweave"):
- Dệt lẫn vào nhau, đan xen: Chỉ hành động kết hợp hai hoặc nhiều sợi chỉ, sợi dây hoặc vật liệu dạng sợi với nhau bằng cách dệt, tạo thành một cấu trúc thống nhất.
- Trộn lẫn, xen kẽ một cách phức tạp: Dùng để mô tả việc kết hợp chặt chẽ hai hoặc nhiều yếu tố trừu tượng (như ý tưởng, chủ đề, câu chuyện) với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artisan interwove golden threads with the red silk to create a magnificent fabric. (Người thợ thủ công đã dệt lẫn những sợi chỉ vàng với lụa đỏ để tạo ra một tấm vải tuyệt đẹp.)
- The author skillfully interwove three separate narratives into one compelling novel. (Tác giả đã khéo léo đan xen ba câu chuyện riêng biệt thành một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn.)
- In his speech, he interwove personal anecdotes with historical facts. (Trong bài phát biểu, anh ấy đã xen lẫn những giai thoại cá nhân với các sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be interwoven with": được dệt lẫn/đan xen một cách chặt chẽ với.
- The country's history is deeply interwoven with myths and legends. (Lịch sử của đất nước được đan xen một cách sâu sắc với những thần thoại và truyền thuyết.)
- "tightly/loosely interwove": dệt lẫn/đan xen một cách chặt chẽ/lỏng lẻo.
- The plot tightly interwove the fates of all the main characters. (Cốt truyện đã đan xen một cách chặt chẽ số phận của tất cả các nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Interweave (động từ nguyên thể): dệt lẫn, đan xen.
- The director aims to interweave comedy and drama in this film. (Đạo diễn muốn đan xen hài kịch và chính kịch trong bộ phim này.)
- Interwoven (quá khứ phân từ): đã được dệt lẫn, đã được đan xen. Thường được dùng như tính từ.
- The interwoven stories create a rich tapestry of life in the village. (Những câu chuyện đan xen tạo nên một bức tranh phong phú về cuộc sống trong làng.)
Từ đồng nghĩa
- Interlaced (động từ): đan vào nhau, bện vào nhau.
- Intertwined (động từ): xoắn vào nhau, quyện chặt vào nhau (thường chỉ mức độ kết nối rất chặt chẽ).
- Blended (động từ): pha trộn, hòa quyện.
- Intermingled (động từ): trộn lẫn, hòa lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào cho dạng quá khứ "interwove". Các cụm từ thường sử dụng dạng nguyên thể "interweave" hoặc phân từ "interwoven".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interwove".)
động từ interwove; interwoven
- dệt lẫn với nhau
- to interweave a nylon warp with a cotton weftdệt lẫn đường chỉ dọc bằng sợi ny lông với đường khổ bằng sợi bông
- trộn lẫn với nhau; xen lẫn
- to interweave facts with fictionxen lẫn sự thật với hư cấu