interweave

/,intə'wi:və/
Học thuật
Thân thiện
interweave

The artisan carefully interweaves the colorful threads on the loom.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dệt lẫn, kết hợp xen kẽ: Hành động đan, dệt hoặc kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau một cách chặt chẽ phức tạp, tạo thành một tổng thể thống nhất. Thường dùng cho sợi chỉ, sợi vải hoặc các yếu tố trừu tượng.
    • Xen lẫn, trộn lẫn: Hành động kết hợp hài hòa các yếu tố, ý tưởng, hoặc câu chuyện khác nhau đến mức chúng không thể tách rời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artisan can interweave silk and wool to create a unique fabric. (Người thợ thủ công có thể dệt lẫn lụa len để tạo ra một loại vải độc đáo.)
    • The author skillfully interweaves historical facts with a compelling fictional narrative. (Tác giả khéo léo xen lẫn các sự kiện lịch sử với một câu chuyện hư cấu hấp dẫn.)
    • Their lives are deeply interwoven after years of friendship. (Cuộc sống của họ đã gắn bó sâu sắc sau nhiều năm tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be interwoven with": được kết hợp chặt chẽ với, không thể tách rời khỏi.
    • The theme of love is interwoven with the theme of loss throughout the novel. (Chủ đề tình yêu được đan xen chặt chẽ với chủ đề mất mát xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.)
  • "tightly interwoven": đan xen chặt chẽ, liên kết mật thiết.
    • The economic and political systems are tightly interwoven. (Hệ thống kinh tế chính trị liên kết mật thiết với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Interwoven (adj, quá khứ phân từ của 'interweave'): được đan xen, được kết hợp.
    • An interwoven pattern of light and shadow. (Một họa tiết được đan xen bởi ánh sáng bóng tối.)
  • Interweaving (danh động từ/động tính từ hiện tại): sự đan xen, hành động đan xen.
    • The interweaving of different musical styles. (Sự đan xen của các phong cách âm nhạc khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Interlace: đan chéo, bện vào nhau (nhấn mạnh sự đan chéo vật ).
  • Intertwine: quấn vào nhau, xoắn vào nhau (thường mang tính chất quấn quýt, khó gỡ).
  • Blend: pha trộn, hòa quyện (tạo thành một hỗn hợp đồng nhất).
  • Integrate: tích hợp, hợp nhất (thành một tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'interweave' không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'interweave'.)

interweave

The artisan carefully interweaves the colorful threads on the loom.

động từ interwove; interwoven
  1. dệt lẫn với nhau
    • to interweave a nylon warp with a cotton weft
      dệt lẫn đường chỉ dọc bằng sợi ny lông với đường khổ bằng sợi bông
  2. trộn lẫn với nhau; xen lẫn
    • to interweave facts with fiction
      xen lẫn sự thật với hư cấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "interweave"