intifada

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc nổi dậy, khởi nghĩa: "intifada" chỉ một cuộc nổi dậy hoặc khởi nghĩa, đặc biệt của người Palestine chống lại Israel. Từ này nguồn gốc từ tiếngRập, mang nghĩa "sự bỏ" hoặc "sự trỗi dậy".
    • Phong trào kháng chiến: Trong bối cảnh lịch sử, "intifada" thường được dùng để chỉ các phong trào kháng chiến của người Palestine tại Dải Gaza Bờ Tây, diễn ra vào cuối những năm 1980 đầu những năm 2000.
dụ sử dụng
  • (Cuộc intifada đầu tiên bắt đầu vào năm 1987 kéo dài đến năm 1993.)
  • (Cuộc intifada thứ hai bạo lực hơn dẫn đến nhiều thương vong đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the first intifada": cuộc nổi dậy lần thứ nhất (1987-1993).
    • The first intifada ended when Israel granted limited autonomy to the Palestine National Authority in 1993. (Cuộc intifada đầu tiên kết thúc khi Israel trao quyền tự trị hạn chế cho Chính quyền Quốc gia Palestine vào năm 1993.)
  • "the second intifada": cuộc nổi dậy lần thứ hai (2000-2005).
    • The second intifada was sparked by Ariel Sharon's visit to the Temple Mount. (Cuộc intifada thứ hai được kích hoạt bởi chuyến thăm của Ariel Sharon đến Đền Thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intifada (n): từ không thay đổi hình thức, nhưng có thể viết hoa hoặc không tùy ngữ cảnh.
  • Intifada (adj): hiếm khi dùng, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "intifada movement" (phong trào intifada).
Từ đồng nghĩa
  • Uprising: cuộc nổi dậy.
  • Rebellion: cuộc nổi loạn.
  • Insurrection: cuộc khởi nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "intifada", nhưng có thể dùng trong các cụm như "to lead an intifada" (lãnh đạo một cuộc nổi dậy) hoặc "to suppress an intifada" (đàn áp một cuộc nổi dậy).
Thành ngữ liên quan
  • "The intifada spirit": tinh thần kháng chiến, chỉ sự kiên cường quyết tâm của người Palestine trong các cuộc nổi dậy.
    • The intifada spirit remains strong among the younger generation. (Tinh thần intifada vẫn mạnh mẽ trong thế hệ trẻ.)

Từ gần giống

Từ chứa "intifada"