intimidation
/in,timi'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hăm dọa, sự đe dọa: Hành động làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc bị đe dọa, thường với mục đích buộc họ phải làm hoặc không làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'intimidation est une forme de violence psychologique. (Sự hăm dọa là một hình thức bạo lực tâm lý.)
- Il a utilisé l'intimidation pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn đã dùng sự đe dọa để đạt được điều mình muốn.)
- Les témoins ont peur de parler à cause de l'intimidation. (Các nhân chứng sợ phát biểu vì sự hăm dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être victime d'intimidation": là nạn nhân của sự hăm dọa.
- L'enfant est victime d'intimidation à l'école. (Đứa trẻ là nạn nhân của sự hăm dọa ở trường.)
"un climat d'intimidation": một bầu không khí đe dọa.
- Un climat d'intimidation règne dans cette entreprise. (Một bầu không khí đe dọa ngự trị trong công ty này.)
Biến thể và từ gần giống
Intimider (động từ): hăm dọa, đe dọa.
- Il cherche à intimider ses adversaires. (Hắn tìm cách hăm dọa các đối thủ của mình.)
Intimidant, intimidante (tính từ): có vẻ đe dọa, làm cho sợ hãi.
- Son regard est intimidant. (Ánh nhìn của anh ta có vẻ đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Menace: sự đe dọa, sự hăm dọa.
- Terreur: sự khủng bố, nỗi kinh hoàng.
- Chantage: sự tống tiền, sự hăm dọa (để tống tiền).
Từ trái nghĩa
- Rassurance: sự trấn an.
- Encouragement: sự khuyến khích, sự động viên.
- Protection: sự bảo vệ.
Các cụm từ liên quan
Intimidation morale: sự hăm dọa tinh thần.
- L'intimidation morale au travail est un délit. (Sự hăm dọa tinh thần tại nơi làm việc là một tội.)
Intimidation physique: sự hăm dọa thể chất.
- L'intimidation physique peut laisser des séquelles. (Sự hăm dọa thể chất có thể để lại di chứng.)
danh từ giống cái
- sự hăm dọa, sự đe dọa