intimidation
/in,timi'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hăm dọa, sự đe dọa, sự dọa dẫm: Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc bị đe dọa, thường với mục đích buộc họ phải làm điều gì đó hoặc ngăn cản họ hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The protesters faced intimidation from the authorities. (Những người biểu tình phải đối mặt với sự đe dọa từ chính quyền.)
- He used intimidation to get what he wanted. (Hắn ta đã dùng sự hăm dọa để đạt được điều mình muốn.)
- Witnesses often suffer from intimidation and fear. (Các nhân chứng thường chịu sự dọa dẫm và nỗi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A campaign of intimidation": Một chiến dịch đe dọa có hệ thống.
- The journalist faced a campaign of intimidation for her reporting. (Nhà báo đó phải đối mặt với một chiến dịch đe dọa vì các bài báo của cô.)
- "To act under intimidation": Hành động dưới sự đe dọa.
- The confession was made under intimidation and is therefore invalid. (Lời thú nhận được đưa ra dưới sự đe dọa và do đó không có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Intimidate (động từ): hăm dọa, đe dọa.
- He tried to intimidate me into silence. (Hắn cố gắng đe dọa để tôi im lặng.)
- Intimidating (tính từ): gây sợ hãi, đáng sợ.
- She found the interview panel very intimidating. (Cô ấy thấy hội đồng phỏng vấn rất đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Coercion: sự cưỡng ép, ép buộc.
- Bullying: sự bắt nạt.
- Threat: sự đe dọa, lời đe dọa.
- Menace: sự đe dọa, mối đe dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "intimidation". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "intimidate".)
Thành ngữ liên quan
- "To rule by intimidation": Cai trị bằng sự đe dọa.
- The dictator ruled by intimidation for decades. (Nhà độc tài đó cai trị bằng sự đe dọa trong nhiều thập kỷ.)
danh từ
- sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm