intonate
/in'toutou/ Cách viết khác : (intonate) /'intouneit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngâm, đọc có ngữ điệu: Hành động phát âm hoặc đọc một văn bản (thường là thơ, kinh cầu) với sự lên xuống của giọng nói theo một giai điệu hoặc ngữ điệu cụ thể, tạo nên hiệu ứng giống như hát nói.
- Phát âm có ngữ điệu: Nói một cách cẩn thận, với sự thay đổi cao độ của giọng (lên hoặc xuống) để thể hiện một ý nghĩa, cảm xúc hoặc ngữ khí cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The priest intonated the ancient prayer in a solemn voice. (Vị linh mục ngâm lời cầu nguyện cổ xưa bằng một giọng trang nghiêm.)
- To convey doubt, you should intonate the sentence as a question. (Để truyền đạt sự nghi ngờ, bạn nên phát âm có ngữ điệu câu đó như một câu hỏi.)
- She intonated the poem beautifully, making the words come alive. (Cô ấy đọc có ngữ điệu bài thơ một cách tuyệt vời, khiến các từ ngữ trở nên sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to intonate with [emotion]": ngâm/đọc với một cảm xúc cụ thể nào đó.
- The actor intonated the lines with sadness, moving the entire audience. (Diễn viên ngâm những lời thoại với sự buồn bã, làm lay động toàn bộ khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Intonation (danh từ): ngữ điệu, sự lên xuống của giọng nói.
- The intonation of her voice made it clear she was asking a question. (Ngữ điệu trong giọng cô ấy cho thấy rõ ràng cô ấy đang hỏi.)
- Intoned (tính từ/quá khứ phân từ): được ngâm lên, được đọc với ngữ điệu.
- The intoned chant echoed through the hall. (Lời tụng được ngâm lên vang vọng khắp hội trường.)
Từ đồng nghĩa
- Chant: tụng, hô vang (thường lặp đi lặp lại).
- Intone: (từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa và cách dùng).
- Modulate: điều tiết, biến đổi (giọng nói, âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)