intoxicating

/in'tɔksikeitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
intoxicating

The scent of the blooming jasmine was intoxicating in the evening garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm say, gây say: khả năng gây ra trạng thái say, mất kiểm soát về thể chất hoặc tinh thần, thường do chất cồn, ma túy hoặc một ảnh hưởng mạnh mẽ nào đó.
    • Làm say mê, làm ngây ngất: (Nghĩa bóng) sức hấp dẫn, kích thích mạnh mẽ đến mức làm cho người ta cảm thấy phấn chấn, đắm say quên hết mọi thứ xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intoxicating smell of the flowers filled the entire garden. (Hương thơm ngây ngất của những bông hoa tỏa khắp khu vườn.)
    • He was warned about the dangers of intoxicating substances. (Anh ta đã được cảnh báo về sự nguy hiểm của các chất gây say.)
    • The intoxicating rhythm of the music made everyone want to dance. (Nhịp điệu làm say lòng người của bản nhạc khiến mọi người đều muốn nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an intoxicating feeling/sensation": một cảm giác/phê phấn khích, ngây ngất.
    • Winning the championship gave her an intoxicating feeling of triumph. (Chiến thắng chứcđịch mang lại cho ấy một cảm giác ngất ngây của chiến thắng.)
  • "intoxicating beauty/charm": vẻ đẹp/sức quyến rũ làm say đắm lòng người.
    • The intoxicating charm of the ancient city attracts millions of tourists. (Sức quyến rũ làm say lòng người của thành phố cổ thu hút hàng triệu du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoxicate (động từ): làm say, làm ngây ngất.
    • The idea of freedom intoxicated him. (Ý tưởng về tự do làm anh ta say mê.)
  • Intoxicated (tính từ): đang say, đang ngây ngất.
    • He was intoxicated by her smile. (Anh ấy ngây ngất trước nụ cười của .)
  • Intoxication (danh từ): sự say, tình trạng ngây ngất.
    • The intoxication of success can be dangerous. (Cơn say của thành công có thể rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Heady: làm choáng váng, kích thích mạnh (thường chỉ cảm giác hoặc mùi hương).
  • Exhilarating: làm phấn chấn, làm hưng phấn.
  • Enchanting: làm hoặc, quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

intoxicating

The scent of the blooming jasmine was intoxicating in the evening garden.

tính từ
  1. làm say
  2. cất (rượu) (đối với ủ men)
  3. làm say sưa ((nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự