intoxicating

/in'tɔksikeitiɳ/
tính từ
  1. làm say
  2. cất (rượu) (đối với ủ men)
  3. làm say sưa ((nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

intoxicating
The scent of the blooming jasmine was intoxicating in the evening garden.