intransitive

/in'trænsitiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Nội động: Dùng để mô tả một loại động từ không cần không thể một tân ngữ trực tiếp đi kèm để hoàn thành ý nghĩa của . Hành động của động từ này không chuyển từ chủ thể sang một đối tượng khác.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Nội động từ: Một động từ (hoặc cấu trúc động từ) đặc tính nội động, tức là không cần tân ngữ trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In the sentence "The baby sleeps," "sleeps" is an intransitive verb. (Trong câu "Em bé ngủ", "ngủ" một động từ nội động.)
    • "Arrive" and "exist" are intransitive verbs. ("Đến" "tồn tại" những động từ nội động.)
  • Danh từ:

    • "Laugh" is an intransitive. ("Cười" một nội động từ.)
    • Some verbs can be used both as transitives and intransitives. (Một số động từ có thể được dùng vừa như ngoại động từ vừa như nội động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Intransitive phrasal verb: Cụm động từ nội động. Đây một cụm động từ (gồm một động từ chính một tiểu từ) không cần tân ngữ.
    • The car broke down on the highway. (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc.) -> "break down" một cụm động từ nội động.
  • Intransitive usage: Cách dùng nội động. Chỉ cách một động từ thường được sử dụng không tân ngữ trực tiếp.
    • The meeting lasted for two hours. (Cuộc họp kéo dài hai tiếng.) -> "last" được dùng theo cách nội độngđây.
Biến thể từ gần giống
  • Intransitively (phó từ): một cách nội động.
    • This verb is used intransitively in this sentence. (Động từ này được dùng một cách nội động trong câu này.)
  • Intransitivity (danh từ): tính nội động.
    • The intransitivity of the verb "fall" is clear. (Tính nội động của động từ "rơi" rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không tân ngữ trực tiếp (cụm từ mô tả).
  • Tự thân hoàn chỉnh (cụm từ mô tả ý nghĩa ngữ pháp).
Từ trái nghĩa
  • Transitive (tính từ): ngoại động.
    • "Eat" can be a transitive verb, as in "eat an apple." ("Ăn" có thể một động từ ngoại động, như trong "ăn một quả táo".)
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) nội dung (động từ)
    • intransitive verb
      nội động từ
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) nội động từ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intransitive"

Từ có nhắc đến "intransitive"