transitive

/'trænsitiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học)
    • transitive verb
      ngoại động từ
  2. (ngôn ngữ học) ngoại động từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

transitive
The student writes a transitive verb on the whiteboard.