transitive
/'trænsitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Ngoại động: Dùng để mô tả một động từ cần có một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của nó. Tân ngữ này là đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the sentence "She bought a book," the verb "bought" is transitive. (Trong câu "Cô ấy đã mua một cuốn sách," động từ "mua" là ngoại động.)
- "To love," "to build," and "to send" are all transitive verbs. ("Yêu," "xây dựng," và "gửi" đều là những động từ ngoại động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Transitively (trạng từ): được sử dụng như một động từ ngoại động.
- Some verbs can be used both transitively and intransitively. (Một số động từ có thể được sử dụng vừa như ngoại động từ vừa như nội động từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Transitive verb (danh từ): ngoại động từ. Đây là thuật ngữ đầy đủ.
- Identifying transitive verbs is important for sentence structure. (Việc xác định các ngoại động từ rất quan trọng đối với cấu trúc câu.)
- Intransitive (tính từ): nội động. Trái nghĩa với "transitive", chỉ động từ không cần tân ngữ trực tiếp.
- The verb "sleep" is intransitive. (Động từ "ngủ" là nội động.)
Từ đồng nghĩa
- Object-requiring: yêu cầu có tân ngữ (mô tả).
Lưu ý
- Một động từ có thể vừa là transitive (ngoại động) vừa là intransitive (nội động) tùy vào cách sử dụng trong câu. Ví dụ: "She sings a song" ("sings" là ngoại động) và "She sings beautifully" ("sings" là nội động).
tính từ
- (ngôn ngữ học)
- transitive verbngoại động từ
- (ngôn ngữ học) ngoại động từ