intrench
/in'trentʃ/ Cách viết khác : (intrench) /in'trentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Quân sự) Đào hào, đào chiến hào để phòng thủ xung quanh: Hành động đào các đường hào hoặc công sự nhằm củng cố và bảo vệ một vị trí quân sự (như một cứ điểm, thành phố) khỏi các cuộc tấn công.
- Củng cố vững chắc, làm cho khó thay đổi: (Nghĩa mở rộng) Hành động thiết lập một vị trí, quan điểm, hoặc thói quen một cách rất vững chắc và khó bị lung lay hoặc xóa bỏ.
Nội động từ:
- (Từ hiếm) Vi phạm, xâm phạm: Hành động vượt quá giới hạn hoặc xâm phạm vào quyền lợi của người khác (thường đi với giới từ 'upon').
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The soldiers worked all night to intrench their position before the enemy arrived. (Những người lính làm việc suốt đêm để đào hào củng cố vị trí của họ trước khi quân địch tới.)
- The company has intrenched its dominance in the market with a series of successful products. (Công ty đã củng cố vững chắc vị thế thống trị trên thị trường bằng một loạt sản phẩm thành công.)
- Nội động từ:
- His actions intrenched upon my privacy, and I was not happy about it. (Hành động của anh ta đã xâm phạm vào sự riêng tư của tôi, và tôi không hài lòng về điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To intrench oneself: Cố thủ, củng cố vị trí của mình một cách vững chắc (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The politician has intrenched himself in his home district and is very difficult to challenge. (Vị chính trị gia đã cố thủ vững chắc tại khu vực bầu cử quê nhà của mình và rất khó để thách thức.)
- To be/become intrenched: Ở trong trạng thái đã được thiết lập vững chắc, khó thay đổi.
- Corruption has become an intrenched problem in some institutions. (Tham nhũng đã trở thành một vấn đề ăn sâu, khó gỡ trong một số tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrench: Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "intrench". Cả hai từ có cùng nghĩa và cách sử dụng. "Entrench" được dùng phổ biến hơn trong văn viết và văn nói hiện đại.
- Intrenchment (Danh từ): Sự đào hào; công sự, hệ thống phòng thủ bằng hào; (nghĩa bóng) sự củng cố vững chắc.
- The intrenchments around the castle made it nearly impregnable. (Những công sự hào xung quanh lâu đài khiến nó gần như bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Fortify: Củng cố, tăng cường phòng thủ.
- Embed: Gắn chặt, cài chặt vào.
- Ingrain: Ăn sâu, thấm sâu (vào thói quen, văn hóa).
- Encroach (upon): Xâm lấn, lấn chiếm (đối với nghĩa nội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Intrench upon: (Như đã định nghĩa ở trên) Xâm phạm, vi phạm. Đây là cấu trúc chính khi "intrench" được dùng như nội động từ.
- The new regulations intrench upon our traditional rights. (Các quy định mới xâm phạm vào các quyền truyền thống của chúng tôi.)
ngoại động từ
- (quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
- to entrench oneselfcố thủ
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ upon) vi phạm