intrigante

/,intri'gɑ:nt/ Cách viết khác : (intriguante) /,intri'gɑ:nt/
danh từ
  1. người đàn bà lắm mưu đồ; người đàn bà hay vận động ngầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

intrigante
An intrigante whispers a secret plan to her companion in a dimly lit salon.