intrigante
/,intri'gɑ:nt/ Cách viết khác : (intriguante) /,intri'gɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà lắm mưu đồ: Một phụ nữ thường xuyên lập kế hoạch hoặc thực hiện các âm mưu một cách bí mật và xảo quyệt để đạt được mục đích cá nhân, thường gây ảnh hưởng hoặc hại đến người khác.
- Người đàn bà hay vận động ngầm: Một phụ nữ chuyên hành động một cách kín đáo, thường thông qua các mối quan hệ hoặc thông tin riêng tư, để gây ảnh hưởng đến sự việc hoặc người khác theo hướng có lợi cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was known in the court as a master intrigante, always whispering in someone's ear. (Bà ta nổi tiếng trong triều đình như một intrigante bậc thầy, luôn luôn thì thầm bên tai ai đó.)
- The political scandal was fueled by the schemes of a powerful intrigante. (Vụ bê bối chính trị được tiếp thêm lửa bởi những mưu đồ của một intrigante đầy quyền lực.)
- In the novel, the villain is a cunning intrigante who manipulates everyone around her. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật phản diện là một intrigante xảo quyệt thao túng tất cả mọi người xung quanh bà ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the intrigante's web": mạng lưới hay hệ thống những âm mưu do một tạo ra.
- He found himself trapped in the intrigante's web of lies. (Anh ta thấy mình mắc kẹt trong mạng lưới dối trá của người đàn bà mưu mô.)
- "to play the intrigante": hành xử hoặc đóng vai một người đàn bà mưu mô.
- In the office politics, she learned to play the intrigante to advance her career. (Trong các mưu đồ chốn công sở, cô ấy học cách đóng vai một intrigante để thăng tiến sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrigant (danh từ): Người đàn ông lắm mưu đồ; người đàn ông hay vận động ngầm. (Dạng nam tính của ).
- Intriguing (tính từ): Hấp dẫn, lôi cuốn, gây tò mò. (Nghĩa khác, không mang hàm ý tiêu cực như ).
- Intriguante (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
- Schemer (n): người hay lập mưu, người mưu đồ.
- Machinator (n): người âm mưu, người mưu hại (từ trang trọng).
- Plotter (n): người âm mưu, người vạch kế hoạch ngầm.
Từ trái nghĩa
- Ingénue (n): người phụ nữ ngây thơ, chất phác (thường dùng trong văn chương, sân khấu).
- Naive person (n): người ngây thơ, cả tin.
Lưu ý sử dụng
- Giới tính: Từ này chỉ dùng riêng cho phụ nữ. Dạng chỉ nam giới là "intrigant".
- Sắc thái: Từ mang sắc thái rất tiêu cực, chỉ sự xảo quyệt, giả dối và thường được dùng trong ngữ cảnh về chính trị, triều đình, hoặc các câu chuyện kịch tính.
- Nguồn gốc: Từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh và tiếng Việt để mô tả một kiểu nhân vật đặc trưng.
danh từ
- người đàn bà lắm mưu đồ; người đàn bà hay vận động ngầm