intriguant
/'intrigənt/ Cách viết khác : (intriguant) /'intrigənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lắm mưu đồ, người hay vận động ngầm: Chỉ một người thường xuyên tham gia vào các âm mưu, mưu đồ bí mật hoặc các hoạt động chính trị, xã hội một cách ngầm để đạt được mục đích cá nhân, thường gây ảnh hưởng đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court was full of intriguants plotting against the king. (Triều đình đầy rẫy những kẻ hay vận động ngầm đang âm mưu chống lại nhà vua.)
- He was known as a master intriguant who could manipulate events from behind the scenes. (Hắn ta được biết đến như một tay vận động ngầm lão luyện, kẻ có thể thao túng mọi sự kiện từ hậu trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A network of intriguants": Một mạng lưới những kẻ vận động ngầm.
- The conspiracy was orchestrated by a network of intriguants within the government. (Âm mưu được sắp đặt bởi một mạng lưới những kẻ vận động ngầm trong chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrigue (danh từ): Âm mưu, mưu đồ.
- The novel is full of political intrigue. (Cuốn tiểu thuyết đầy rẫy những âm mưu chính trị.)
- Intrigue (động từ): Âm mưu, bày mưu; hoặc gây tò mò, hấp dẫn.
- The idea intrigued me. (Ý tưởng đó khiến tôi tò mò.)
- Intriguer (danh từ): Người âm mưu, kẻ mưu đồ. (Từ đồng nghĩa gần với "intriguant").
Từ đồng nghĩa
- Schemer: Người hay lập mưu, kẻ mưu đồ.
- Plotter: Người âm mưu, kẻ bày mưu.
- Conspirator: Kẻ đồng mưu.
Thành ngữ liên quan
- To be up to one's intrigues: Đang bận rộn với những mưu đồ của mình.
- Be careful, he is up to his intrigues again. (Hãy cẩn thận, hắn ta lại đang bận rộn với những mưu đồ của mình rồi.)
danh từ
- người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm