intriguante

/,intri'gɑ:nt/ Cách viết khác : (intriguante) /,intri'gɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
intriguante

An intriguante whispers a secret plan in a dimly lit salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà lắm mưu đồ: Chỉ một người phụ nữ thường xuyên những âm mưu, kế hoạch phức tạp bí mật, thường để đạt được mục đích cá nhân hoặc gây ảnh hưởng đến người khác.
    • Người đàn bà hay vận động ngầm: Chỉ một người phụ nữ hoạt động một cách kín đáo, bí mật phía sau hậu trường, thường trong các vấn đề xã hội, chính trị hoặc cá nhân để thao túng tình hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court was full of intriguantes plotting for power. (Triều đình đầy rẫy những người đàn bà lắm mưu đồ âm mưu tranh quyền.)
    • She was known as an intriguante who could change the outcome of any social event with her whispers. ( ta được biết đến như một người đàn bà hay vận động ngầm, người có thể thay đổi kết quả của bất kỳ sự kiện xã hội nào bằng những lời thì thầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political intriguante": Một nữ chính khách hay âm mưu, vận động ngầm.

    • The ambassador's wife was a skilled political intriguante. (Vợ của đại sứ một tay vận động ngầm chính trị điêu luyện.)
  • "The intriguante of the salon": Người phụ nữ giật dây, thao túng trong các buổi họp mặt xã hội.

    • In 18th-century Paris, every important salon had its own intriguante. (Ở Paris thế kỷ 18, mỗi phòng khách quan trọng đều một người đàn bà giật dây riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrigant (danh từ, giống đực): Người đàn ông lắm mưu đồ; người đàn ông hay vận động ngầm.

    • He was more of an intrigant than a straightforward politician. (Ông ta giống một kẻ hay vận động ngầm hơn một chính trị gia thẳng thắn.)
  • Intrigue (danh từ): Âm mưu, mưu đồ.

    • The novel is full of political intrigue. (Cuốn tiểu thuyết đầy rẫy những âm mưu chính trị.)
  • Intriguing (tính từ): Hấp dẫn, lôi cuốn, gây tò mò (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).

    • She found his proposal very intriguing. ( ấy thấy đề xuất của anh ta rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Schemer: Người hay lập mưu, người mưu đồ.
  • Machinator: Người thủ đoạn, người âm mưu (từ trang trọng).
  • Wheeler-dealer: Người giỏi thương lượng, mặc cả (thường trong kinh doanh, có thể mang nghĩa không mấy tích cực).
Lưu ý
  • Từ "intriguante" nguồn gốc từ tiếng Pháp mang sắc thái cổ điển, thường được dùng trong văn chương hoặc để miêu tả các nhân vật lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "schemer" hoặc "plotter" phổ biến hơn.
  • Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự xảo quyệt thao túng.
intriguante

An intriguante whispers a secret plan in a dimly lit salon.

danh từ
  1. người đàn bà lắm mưu đồ; người đàn bà hay vận động ngầm