introït
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài ca nhập lễ: Trong nghi thức phụng vụ của Công giáo La Mã, đây là bài thánh ca hoặc câu kinh được hát hoặc đọc khi linh mục tiến lên bàn thờ để bắt đầu phần chính của Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'orgue a joué l'introït au début de la messe. (Cây đàn organ đã chơi bài ca nhập lễ khi bắt đầu Thánh lễ.)
- Le chantre a entonné l'introït avec solennité. (Người ca trưởng đã cất cao giọng hát bài ca nhập lễ một cách trọng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entonner l'introït": Cất cao giọng hát bài ca nhập lễ.
- Le prêtre a invité l'assemblée à entonner l'introït. (Linh mục đã mời cộng đoàn cùng cất cao giọng hát bài ca nhập lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Introïtal, introïtale, introïtaux (tính từ): Thuộc về bài ca nhập lễ.
- La prière introïtale marque le début de la célébration. (Lời nguyện nhập lễ đánh dấu sự bắt đầu của buổi cử hành.)
Từ đồng nghĩa
- Chant d'entrée: Bài ca đầu lễ (cách gọi khác, có cùng chức năng phụng vụ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là phụng vụ Công giáo. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
tự động từ
- (tôn giáo) ca nhập lễ