endroit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ, nơi, vị trí: Chỉ một vị trí, địa điểm cụ thể trong không gian.
- Vùng, địa phương: Chỉ một khu vực, một địa phương rộng hơn.
- Đoạn văn, đoạn sách: Chỉ một phần cụ thể trong một văn bản, cuốn sách.
- Mặt phải (của tấm vải, trang giấy): Mặt chính, mặt được hoàn thiện, đối lập với mặt trái (l'envers).
Ví dụ sử dụng
Chỉ địa điểm:
- Je cherche un endroit calme pour lire. (Tôi đang tìm một nơi yên tĩnh để đọc sách.)
- C'est un bel endroit pour pique-niquer. (Đây là một chỗ đẹp để dã ngoại.)
Chỉ vùng, địa phương:
- Il est bien connu dans l'endroit. (Anh ấy được biết đến rộng rãi trong vùng.)
Chỉ đoạn văn:
- Relis cet endroit du roman, il est très important. (Hãy đọc lại đoạn này trong cuốn tiểu thuyết, nó rất quan trọng.)
Chỉ mặt phải:
- Mets le pull à l'endroit, s'il te plaît. (Hãy mặc áo len mặt phải ra ngoài nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
À l'endroit:
- Theo đúng chiều, mặt phải ra ngoài: Mets tes chaussettes à l'endroit. (Hãy đi tất đúng chiều/mặt phải ra ngoài.)
- Một cách đúng đắn, tốt đẹp: Il voit toujours les choses à l'endroit. (Anh ấy luôn nhìn mọi thứ một cách đúng đắn.)
À l'endroit de (quelqu'un):
- Đối với (ai đó): Chỉ thái độ, hành vi hướng về một người. Il est très gentil à mon endroit. (Anh ấy rất tử tế đối với tôi.)
Biến thể và từ liên quan
Endroit faible (danh từ giống đực): Điểm yếu, mặt yếu.
- La défense est l'endroit faible de cette équipe. (Hàng phòng ngự là điểm yếu của đội này.)
Endroit sensible (danh từ giống đực): Điểm nhạy cảm, điểm dễ bị tổn thương.
- Évite de parler de politique, c'est un endroit sensible pour lui. (Tránh nói về chính trị, đó là một điểm nhạy cảm đối với anh ta.)
Le petit endroit (danh từ giống đực, cách nói hài hước/nói tránh): Nhà vệ sinh, chuồng tiêu.
- Excuse-moi, je dois aller au petit endroit. (Xin lỗi, tôi phải đi nhà vệ sinh một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Lieu (danh từ giống đực): Nơi, chỗ, địa điểm.
- Emplacement (danh từ giống đực): Vị trí, địa điểm.
- Partie (danh từ giống cái): Phần, đoạn (của văn bản).
- Droit (danh từ giống đực): Mặt phải (của vải).
Từ trái nghĩa
- Envers (danh từ giống đực): Mặt trái (của vải, của vấn đề).
danh từ giống đực
- chỗ, nơi
- Un endroit désertmột chỗ hoang vắng
- vùng, địa phương
- Être estimé dans son endroitđược quí mến trong vùng
- đoạn văn, đoạn sách
- Un endroit intéressantmột đoạn lý thú
- mặt phải (của tấm vải)
- L'énvers et l'endroitmặt trái và mặt phải
- à l'endroitvề mặt tốt
- à l'endroit deđối với
- A mon endroitđối với tôi
- endroit faiblemặt yếu
- endroit sensibleđiểm yếu, điểm dễ chạm nọc
- le petit endroitchuồng tiêu