endroit

Học thuật
Thân thiện
endroit

Un enfant lit un livre à un endroit calme dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ, nơi, vị trí: Chỉ một vị trí, địa điểm cụ thể trong không gian.
    • Vùng, địa phương: Chỉ một khu vực, một địa phương rộng hơn.
    • Đoạn văn, đoạn sách: Chỉ một phần cụ thể trong một văn bản, cuốn sách.
    • Mặt phải (của tấm vải, trang giấy): Mặt chính, mặt được hoàn thiện, đối lập với mặt trái (l'envers).
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ địa điểm:

    • Je cherche un endroit calme pour lire. (Tôi đang tìm một nơi yên tĩnh để đọc sách.)
    • C'est un bel endroit pour pique-niquer. (Đâymột chỗ đẹp để dã ngoại.)
  • Chỉ vùng, địa phương:

    • Il est bien connu dans l'endroit. (Anh ấy được biết đến rộng rãi trong vùng.)
  • Chỉ đoạn văn:

    • Relis cet endroit du roman, il est très important. (Hãy đọc lại đoạn này trong cuốn tiểu thuyết, rất quan trọng.)
  • Chỉ mặt phải:

    • Mets le pull à l'endroit, s'il te plaît. (Hãy mặc áo len mặt phải ra ngoài nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'endroit:

    • Theo đúng chiều, mặt phải ra ngoài: Mets tes chaussettes à l'endroit. (Hãy đi tất đúng chiều/mặt phải ra ngoài.)
    • Một cách đúng đắn, tốt đẹp: Il voit toujours les choses à l'endroit. (Anh ấy luôn nhìn mọi thứ một cách đúng đắn.)
  • À l'endroit de (quelqu'un):

    • Đối với (ai đó): Chỉ thái độ, hành vi hướng về một người. Il est très gentil à mon endroit. (Anh ấy rất tử tế đối với tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Endroit faible (danh từ giống đực): Điểm yếu, mặt yếu.

    • La défense est l'endroit faible de cette équipe. (Hàng phòng ngựđiểm yếu của đội này.)
  • Endroit sensible (danh từ giống đực): Điểm nhạy cảm, điểm dễ bị tổn thương.

    • Évite de parler de politique, c'est un endroit sensible pour lui. (Tránh nói về chính trị, đómột điểm nhạy cảm đối với anh ta.)
  • Le petit endroit (danh từ giống đực, cách nói hài hước/nói tránh): Nhà vệ sinh, chuồng tiêu.

    • Excuse-moi, je dois aller au petit endroit. (Xin lỗi, tôi phải đi nhà vệ sinh một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Lieu (danh từ giống đực): Nơi, chỗ, địa điểm.
  • Emplacement (danh từ giống đực): Vị trí, địa điểm.
  • Partie (danh từ giống cái): Phần, đoạn (của văn bản).
  • Droit (danh từ giống đực): Mặt phải (của vải).
Từ trái nghĩa
  • Envers (danh từ giống đực): Mặt trái (của vải, của vấn đề).
endroit

Un enfant lit un livre à un endroit calme dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. chỗ, nơi
    • Un endroit désert
      một chỗ hoang vắng
  2. vùng, địa phương
    • Être estimé dans son endroit
      được quí mến trong vùng
  3. đoạn văn, đoạn sách
    • Un endroit intéressant
      một đoạnthú
  4. mặt phải (của tấm vải)
    • L'énvers et l'endroit
      mặt trái mặt phải
    • à l'endroit
      về mặt tốt
    • à l'endroit de
      đối với
    • A mon endroit
      đối với tôi
    • endroit faible
      mặt yếu
    • endroit sensible
      điểm yếu, điểm dễ chạm nọc
    • le petit endroit
      chuồng tiêu