introitus

introitus

A doctor uses a medical diagram to point to the introitus during an educational presentation.

Định nghĩa

Danh từ: - Lỗ vào, cửa vào: "introitus" chỉ lỗ hoặc cửa vào của một cơ quan rỗng hoặc ống trong cơ thể, đặc biệt lỗ âm đạo (vaginal opening). Đây thuật ngữ y học giải phẫu.

dụ sử dụng
  • (Lỗ vào của âm đạo cửa mở ra bên ngoài.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra lỗ vào của ống tai của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "introitus vaginae": cụm từ Latin thường dùng trong y học để chỉ lỗ vào âm đạo.

    • The introitus vaginae is surrounded by the labia minora. (Lỗ vào âm đạo được bao quanh bởi môi .)
  • "introitus urethrae": lỗ vào niệu đạo.

    • The introitus urethrae is located anterior to the vaginal introitus. (Lỗ vào niệu đạo nằmphía trước lỗ vào âm đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Introit (danh từ): thánh ca nhập lễ (trong phụng vụ), không liên quan trực tiếp đến giải phẫu.
  • Introductory (tính từ): mang tính giới thiệu, mở đầu (không phải biến thể trực tiếp của "introitus" nhưng cùng gốc Latin "intro-").
Từ đồng nghĩa
  • Orifice: lỗ, cửa (trong giải phẫu, thường dùng để chỉ bất kỳ lỗ nào trên cơ thể).
  • Opening: lỗ mở, cửa mở (nghĩa chung).
  • Aperture: khe hở, lỗ (thường dùng trong giải phẫu hoặc quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "introitus" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "introitus".