introversion

/,introu'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
introversion

A student finds quiet comfort in introversion during the library's study hour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hướng nội: Trong tâm lý học, đây một đặc điểm tính cách đó năng lượng sự chú ý của một người chủ yếu hướng vào thế giới nội tâm của bản thân, bao gồm suy nghĩ, cảm xúc ý tưởng, hơn hướng ra bên ngoài.
    • Sự lồng vào trong, sự tụt vào trong: Trong sinh học hoặc giải phẫu, chỉ sự gấp khúc, sự lõm vào bên trong của một lớp hoặc bề mặt để tạo thành một túi hoặc khoang.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tâm lý học):

    • Her introversion makes her prefer reading a book alone to attending a large party. (Sự hướng nội của ấy khiến thích đọc sách một mình hơn tham dự một bữa tiệc lớn.)
    • Introversion is not the same as shyness; it's about where one gets energy. (Sự hướng nội không giống với nhút nhát; liên quan đến nơi một người lấy năng lượng.)
  • Danh từ (Sinh học):

    • The introversion of the cell layer is a critical step in the early development of the embryo. (Sự lõm vào trong của lớp tế bào một bước quan trọng trong sự phát triển sớm của phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết tính cách: "Introversion" thường được đặt trong thang đo đối lập với "extraversion" (hướng ngoại) trong nhiều mô hình tâm lý, như của Carl Jung.
    • The test measures your level of introversion and extraversion. (Bài kiểm tra đo lường mức độ hướng nội hướng ngoại của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Introvert (danh từ): Người tính hướng nội.
    • He is an introvert who recharges by spending time alone. (Anh ấy một người hướng nội, người nạp lại năng lượng bằng cách dành thời gian một mình.)
  • Introverted (tính từ): tính hướng nội.
    • She has a quiet and introverted personality. ( ấy một tính cách trầm lặng hướng nội.)
  • Introvertive (tính từ): (Ít dùng) Thuộc về hoặc tính chất hướng nội.
Từ đồng nghĩa
  • Inwardness: Sự hướng vào nội tâm.
  • Internality: Tính chất bên trong, nội tại.
Từ trái nghĩa
  • Extraversion (hoặc Extroversion): Sự hướng ngoại.
  • Outgoingness: Tính chất cởi mở, hướng ngoại.
introversion

A student finds quiet comfort in introversion during the library's study hour.

danh từ
  1. sự lồng tụt vào trong; sự bị lồng tụt vào trong (ruột)
  2. (tâm lý học) sự thu mình vào trong, sự hướng vào nội tâm

Từ đồng nghĩa