introvertish

Học thuật
Thân thiện
introvertish

She feels introvertish at the large, noisy party.

Định nghĩa

Tính từ: - Hơi nội tâm, phần hướng nội: Mô tả một người một số đặc điểm hoặc xu hướng của người hướng nội, nhưng không hoàn toàn rõ rệt hoặc mạnh mẽ như một người hướng nội điển hình.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He's not shy, just a bit introvertish in large crowds. (Anh ấy không nhút nhát, chỉ hơi nội tâm một chút khi ở trong đám đông lớn.)
    • Her introvertish nature makes her prefer quiet evenings at home. (Bản tính hơi hướng nội của ấy khiến thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "introvertish tendencies": những xu hướng hơi hướng nội.
    • The child shows introvertish tendencies, often playing alone. (Đứa trẻ thể hiện những xu hướng hơi hướng nội, thường chơi một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Introverted (adj): hướng nội (mức độ rõ rệt đầy đủ hơn).
    • She is a deeply introverted person. ( ấy một người hướng nội sâu sắc.)
  • Introversion (n): tính hướng nội.
    • His introversion is often misunderstood as aloofness. (Tính hướng nội của anh ấy thường bị hiểu lầm sự lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat introverted: hơi hướng nội.
  • Mildly introverted: hướng nội nhẹ.
  • A bit inward: hơi trầm lặng, hướng nội.
Lưu ý
  • "Introvertish" một từ không chính thức (informal), thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật để mô tả một phẩm chấtmức độ nhẹ, không cực đoan. ít xuất hiện trong văn bản học thuật trang trọng.
introvertish

She feels introvertish at the large, noisy party.

Adjective
  1. hơi nội tâm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự