introvertive

/,introu'və:siv/ Cách viết khác : (introvertive) /,introu'və:tiv/
Học thuật
Thân thiện
introvertive

An introvertive person enjoys spending a quiet evening reading at home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sự hướng nội, (thuộc) sự tập trung vào nội tâm: "introvertive" mô tả đặc điểm hướng sự chú ý, năng lượng sự quan tâm vào bên trong bản thân, vào những suy nghĩ cảm xúc cá nhân, thay vì hướng ra thế giới bên ngoài. Đây một thuật ngữ thường được sử dụng trong tâm lý học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her introvertive nature makes her prefer reading a book alone to attending a large party. (Bản chất hướng nội của ấy khiến thích đọc sách một mình hơn tham dự một bữa tiệc lớn.)
    • The artist's work reflects an introvertive exploration of his childhood memories. (Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh một sự khám phá hướng nội về những ký ức thời thơ ấu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Thuật ngữ "introvertive" thường được dùng để mô tả các quá trình tâm lý hoặc các đặc điểm tính cách tập trung vào thế giới nội tâm.
    • The therapy focused on understanding his introvertive thought patterns. (Liệu pháp tập trung vào việc hiểu các mẫu suy nghĩ hướng nội của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Introverted (adj): hướng nội. Đây từ phổ biến hơn để mô tả tính cách một người.
    • He is a quiet and introverted person. (Anh ấy một người trầm lặng hướng nội.)
  • Introversion (n): sự hướng nội, tính hướng nội.
    • Introversion is not the same as shyness. (Tính hướng nội không giống với sự nhút nhát.)
  • Introvert (n): người hướng nội.
    • As an introvert, she recharges by spending time alone. ( một người hướng nội, ấy nạp lại năng lượng bằng cách dành thời gian một mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Inward-looking: hướng vào bên trong.
  • Self-focused: tập trung vào bản thân (trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực).
  • Contemplative: chiêm nghiệm, suy tư.
Từ trái nghĩa
  • Extrovertive (hoặc extravertive): hướng ngoại.
  • Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
  • Gregarious: ưa giao du, thích xã hội.
introvertive

An introvertive person enjoys spending a quiet evening reading at home.

tính từ
  1. (thuộc) sự lồng tụt vào trong; (thuộc) sự bị lồng tụt vào trong
  2. (tâm lý học) (thuộc) sự thu mình vào trong, (thuộc) sự hướng vào nội tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự