intruder

/in'tru:də/
Học thuật
Thân thiện
intruder

A homeowner sees an intruder outside the window at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xâm nhập, kẻ đột nhập: Một người vào một nơi không được phép hoặc không được mời, thường với ý đồ không tốt hoặc gây phiền toái.
    • Người xâm phạm: Người vi phạm sự riêng tư, không gian hoặc quyền của người khác.
    • (Quân sự) Máy bay xâm phạm: Máy bay đột nhập trái phép vào vùng trời của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alarm went off when an intruder broke the window. (Chuông báo động kêu lên khi một kẻ đột nhập đập vỡ cửa sổ.)
    • She felt like an intruder at the private family meeting. ( ấy cảm thấy mình như một người xâm phạm vào cuộc họp gia đình riêng tư.)
    • Military jets were scrambled to intercept the unidentified intruder. (Máy bay chiến đấu được điều động để đánh chặn máy bay xâm phạm không xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To feel like an intruder": Cảm thấy mình người không được chào đón, xâm phạm vào không gian riêng tư của người khác.
    • He lowered his voice, not wanting to feel like an intruder on their conversation. (Anh ấy hạ giọng, không muốn cảm thấy mình kẻ xâm phạm vào cuộc trò chuyện của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrude (động từ): Xâm nhập, xâm phạm.
    • Please do not intrude while I am working. (Xin đừng xâm phạm khi tôi đang làm việc.)
  • Intrusion (danh từ): Sự xâm nhập, sự xâm phạm.
    • The construction noise was a constant intrusion. (Tiếng ồn xây dựng một sự xâm phạm liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Trespasser: Kẻ xâm phạm, kẻ đột nhập (vào đất đai, tài sản).
  • Interloper: Người xâm nhập, kẻ không mời đến (thường trong bối cảnh xã hội hoặc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "intruder" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "intrude".) - Intrude on/upon: Xâm phạm vào (sự riêng tư, thời gian...). - I don't want to intrude on your grief. (Tôi không muốn xâm phạm vào nỗi đau của bạn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "intruder").

intruder

A homeowner sees an intruder outside the window at night.

danh từ
  1. người vào bừa; người không mời đến (một nơi nào)
  2. người xâm phạm, người xâm nhập (đời sống riêng tư của ai...)
  3. (quân sự) máy bay xâm phạm (vùng trời, đối phương)
  4. người bắt người khác phải chịu đựng mình

Từ đồng nghĩa