intuitional

/,intju:'iʃənl/
Học thuật
Thân thiện
intuitional

An artist makes an intuitional decision about which color to use next.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trực giác, dựa trên trực giác: "Intuitional" mô tả những liên quan đến hoặc bắt nguồn từ trực giác, tức là khả năng hiểu hoặc biết điều đó ngay lập tức không cần lý luận ý thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her decision was more intuitional than logical. (Quyết định của ấy mang tính trực giác nhiều hơn logic.)
    • He has an intuitional understanding of people's emotions. (Anh ấy một sự hiểu biết theo trực giác về cảm xúc của con người.)
    • The artist's process is highly intuitional. (Quá trình sáng tạo của người nghệ sĩ này mang tính trực giác rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intuitional knowledge": kiến thức trực giác, tri thức được nhờ trực giác.

    • Some philosophers argue for the validity of intuitional knowledge. (Một số triết gia biện hộ cho tính hợp lệ của tri thức trực giác.)
  • "Intuitional approach": cách tiếp cận dựa trên trực giác.

    • She took an intuitional approach to solving the puzzle. ( ấy đã dùng một cách tiếp cận dựa trên trực giác để giải câu đố.)
Biến thể từ gần giống
  • Intuition (n): trực giác.

    • Trust your intuition. (Hãy tin vào trực giác của bạn.)
  • Intuitive (adj): thuộc về trực giác, trực giác nhạy bén.

    • She is very intuitive about these matters. ( ấy rất nhạy bén về những vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Instinctive: theo bản năng.
  • Gut: (thuộc về) cảm giác ruột gan, linh cảm.
Từ trái nghĩa
  • Rational: duy , dựa trên lý trí.
  • Analytical: phân tích.
  • Deliberate: chủ đích, cân nhắc kỹ.
intuitional

An artist makes an intuitional decision about which color to use next.

tính từ
  1. trực giác

Từ chứa "intuitional"