intuitional
/,intju:'iʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trực giác, dựa trên trực giác: "Intuitional" mô tả những gì liên quan đến hoặc bắt nguồn từ trực giác, tức là khả năng hiểu hoặc biết điều gì đó ngay lập tức mà không cần lý luận có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her decision was more intuitional than logical. (Quyết định của cô ấy mang tính trực giác nhiều hơn là logic.)
- He has an intuitional understanding of people's emotions. (Anh ấy có một sự hiểu biết theo trực giác về cảm xúc của con người.)
- The artist's process is highly intuitional. (Quá trình sáng tạo của người nghệ sĩ này mang tính trực giác rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intuitional knowledge": kiến thức trực giác, tri thức có được nhờ trực giác.
- Some philosophers argue for the validity of intuitional knowledge. (Một số triết gia biện hộ cho tính hợp lệ của tri thức trực giác.)
"Intuitional approach": cách tiếp cận dựa trên trực giác.
- She took an intuitional approach to solving the puzzle. (Cô ấy đã dùng một cách tiếp cận dựa trên trực giác để giải câu đố.)
Biến thể và từ gần giống
Intuition (n): trực giác.
- Trust your intuition. (Hãy tin vào trực giác của bạn.)
Intuitive (adj): thuộc về trực giác, có trực giác nhạy bén.
- She is very intuitive about these matters. (Cô ấy rất nhạy bén về những vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Instinctive: theo bản năng.
- Gut: (thuộc về) cảm giác ruột gan, linh cảm.
Từ trái nghĩa
- Rational: duy lý, dựa trên lý trí.
- Analytical: phân tích.
- Deliberate: có chủ đích, cân nhắc kỹ.
tính từ
- trực giác