intumesce
/,intju:'mes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sưng lên, phồng lên, cương lên: Chỉ trạng thái tăng lên về thể tích hoặc kích thước, thường do hấp thụ chất lỏng, nhiệt độ, hoặc một quá trình hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- When heated, the material began to intumesce, forming a protective char layer. (Khi bị đun nóng, vật liệu bắt đầu phồng lên, tạo thành một lớp than bảo vệ.)
- The injured area started to intumesce and turn red. (Vùng bị thương bắt đầu sưng lên và đỏ ửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong hóa học và vật liệu: Thường dùng để mô tả hiện tượng một số chất (như chất chống cháy intumescent) phồng lên khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, tạo thành một lớp cách nhiệt.
- The intumescent paint is designed to intumesce in a fire, protecting the steel structure. (Sơn chống cháy được thiết kế để phồng lên khi có hỏa hoạn, bảo vệ kết cấu thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Intumescence (danh từ): Sự sưng lên, sự phồng lên; phần bị sưng.
- The intumescence of the wood was caused by moisture. (Sự phồng lên của gỗ là do độ ẩm gây ra.)
- Intumescent (tính từ): Có tính chất phồng lên (khi gặp nhiệt).
- Intumescent coatings are used for fireproofing. (Các lớp phủ có tính phồng được sử dụng để chống cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Swell: Sưng lên, phồng lên.
- Expand: Nở ra, giãn nở.
- Inflate: Phồng lên (thường bằng khí hoặc không khí).
Từ trái nghĩa
- Shrink: Co lại, teo lại.
- Contract: Thu nhỏ lại, co lại.
- Deflate: Xẹp xuống.
nội động từ
- sưng, phồng, cương lên