intumescent

/,intju:'mesnt/
Học thuật
Thân thiện
intumescent

A firefighter points to the intumescent seal around a metal doorframe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sưng lên, phồng lên: Mô tả trạng thái của một vật liệu hoặc chất khi nở ra, phình to ra do tác động của nhiệt, thường để tạo thành một lớp cách nhiệt hoặc chống cháy.
    • Cương lên: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ sự giãn nở thể tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Intumescent paint is used for fire protection. (Sơn phồng rộp được sử dụng để bảo vệ chống cháy.)
    • The intumescent seal around the door expands in a fire. (Gioăng phồng rộp xung quanh cửa sẽ nở ra khi hỏa hoạn.)
    • This is an intumescent material that reacts to high temperatures. (Đây một vật liệu phồng rộp phản ứng với nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intumescent coating": Lớp phủ phồng rộp. Một lớp sơn hoặc phủ đặc biệt nở ra khi gặp nhiệt để tạo thành một lớp than xốp, cách nhiệt bảo vệ bề mặt bên dưới.

    • Steel beams are often protected with an intumescent coating. (Các dầm thép thường được bảo vệ bằng một lớp phủ phồng rộp.)
  • "Intumescent strip": Thanh/dải phồng rộp. Thường được lắp vào khe cửa, sẽ nở ra để bịt kín lối thoát khói lửa.

    • Check that the intumescent strips around the fire door are intact. (Hãy kiểm tra xem các dải phồng rộp xung quanh cửa chống cháy còn nguyên vẹn không.)
Biến thể từ gần giống
  • Intumescence (danh từ): Sự phồng rộp, sự nở ra; khối u sưng lên.

    • The intumescence of the material provides a fire barrier. (Sự phồng rộp của vật liệu tạo ra một rào cản lửa.)
  • Tumescent (tính từ): Sưng lên, phồng lên (thường dùng trong y học hoặc mô tả chung).

  • Swollen (tính từ): Bị sưng, phồng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Swelling: Đang sưng lên, phồng lên.
  • Expansive: tính giãn nở.
  • Puffy: Phồng, sưng húp (thường cho bộ phận cơ thể).
Từ trái nghĩa
  • Deflated: Xẹp xuống.
  • Shrunken: Co lại, teo lại.
  • Contracting: Đang co lại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "intumescent" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hóa học, đặc biệt liên quan đến công nghệ chống cháy. ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả vết sưng thông thường trên cơ thể.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành thường được dịch "phồng rộp", "nở nhiệt" hoặc giữ nguyên dạng "intumescent".
intumescent

A firefighter points to the intumescent seal around a metal doorframe.

tính từ
  1. sưng, phồng, cương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự