intéressant

Học thuật
Thân thiện
intéressant

Ce livre d'histoire est très intéressant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay, thú vị: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc ý tưởng thu hút sự chú ý, gợi sự tò mò hoặc đáng để quan tâm.
    • Hời, có lợi: Dùng để mô tả một đề nghị, mức giá hoặc cơ hội mang lại lợi ích thiết thực về mặt tài chính hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "hay, thú vị":

    • C'est un film très intéressant. (Đómột bộ phim rất hay.)
    • Elle a une personnalité intéressante. ( ấy có một tính cách thú vị.)
    • J'ai lu un article intéressant sur ce sujet. (Tôi đã đọc một bài báo thú vị về chủ đề này.)
  • Nghĩa "hời, có lợi":

    • Ils proposent un prix intéressant pour cette voiture. (Họ đề xuất một mức giá hời cho chiếc xe này.)
    • C'est une opportunité intéressante pour votre carrière. (Đómột cơ hội có lợi cho sự nghiệp của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "état intéressant" (cách nói thân mật, ): tình trạng có thai.

    • On dit qu'elle est dans un état intéressant. (Người ta nói rằng ấy đang có mang.)
  • "position intéressante": vị trí có lợi thế hoặc tình thế thuận lợi.

    • L'entreprise occupe une position intéressante sur le marché. (Công ty đang chiếm một vị trí thuận lợi trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Intéresser (động từ): làm cho quan tâm, gây hứng thú; liên quan đến; mang lại lợi ích.

    • Ce projet intéresse beaucoup d'investisseurs. (Dự án này làm cho nhiều nhà đầu quan tâm.)
  • Intérêt (danh từ): sự quan tâm, hứng thú; lợi ích; tiền lãi.

    • Il porte un grand intérêt à l'histoire. (Anh ấy dành sự quan tâm lớn đến lịch sử.)
  • Intéressé, e (tính từ): có lợi ích liên quan, quyền lợi; vụ lợi.

    • Les parties intéressées doivent signer le contrat. (Các bên liên quan phảihợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivant: hấp dẫn, lôi cuốn (nghĩa "thú vị").
  • Avantageux: có lợi, thuận lợi (nghĩa "có lợi").
  • Passionnant: say mê, ly kỳ (mức độ cao hơn về sự thú vị).
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas intéressant": Chẳng hay ho , chẳng thú vị.

    • Sa présentation était longue et ce n'était pas intéressant. (Bài thuyết trình của anh ta dài chẳng hay ho .)
  • "Trouver son compte intéressant": Thấycó lợi, thấyđáng.

    • Dans cet échange, chacun trouve son compte intéressant. (Trong cuộc trao đổi này, mỗi người đều thấycó lợi.)
intéressant

Ce livre d'histoire est très intéressant.

tính từ
  1. hay, hay hay; thú vị
    • Nouvelle intéressante
      tin hay
    • Enfant intéressant
      đứa bé hay hay
    • Livre intéressant
      quyển sách thú vị
    • Ces gens -là ne sont pas intéressants
      tụi đó chẳng hay ho
  2. hời, có lợi
    • Prix intéressant
      giá hời
  3. état intéressant; position intéressante+ (thân mật) tình trạng có mang

Từ chứa "intéressant"