inurn

/i'nə:n/
ngoại động từ
  1. cho (tro hoả táng) vào bình
  2. chôn vùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "inurn"

inurn
The family chose a beautiful urn to inurn the ashes.