inutility
/,inju:'tiliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất vô ích, sự vô dụng: Chất lượng của việc không có giá trị thực tiễn, không hữu ích hoặc không phục vụ được mục đích nào.
- Người vô ích, vật vô ích: Một người hoặc một vật được coi là không có ích lợi, không đóng góp được gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inutility of the old machine was obvious; it couldn't perform any task. (Tính vô ích của cái máy cũ rất rõ ràng; nó không thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nào.)
- He felt like an inutility in the complex project, unable to contribute any useful ideas. (Anh ấy cảm thấy mình như một người vô ích trong dự án phức tạp, không thể đóng góp ý tưởng hữu ích nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To prove the inutility of something": Chứng minh tính vô ích của một thứ gì đó.
- The failed experiment proved the inutility of that approach. (Thí nghiệm thất bại đã chứng minh tính vô ích của cách tiếp cận đó.)
"A sense of inutility": Cảm giác vô dụng.
- After retirement, he struggled with a sense of inutility. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vật lộn với cảm giác vô dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Uselessness (n): Sự vô dụng. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
- Futility (n): Sự vô ích, vô hiệu (thường nhấn mạnh vào việc không đạt được kết quả mong muốn).
- Worthlessness (n): Sự vô giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Uselessness: Sự vô dụng.
- Futility: Tính vô hiệu, vô ích.
- Worthlessness: Sự vô giá trị.
- Impracticality: Tính không thực tế.
Từ trái nghĩa
- Utility: Sự hữu ích, tính hữu dụng.
- Usefulness: Sự có ích.
- Practicality: Tính thực tế.
- Value: Giá trị.
Lưu ý sử dụng
- "Inutility" là một từ có tính học thuật cao, trang trọng và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ "uselessness" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, triết học, hoặc các bài phê bình để mô tả sự thiếu vắng hoàn toàn của giá trị thực tiễn.
danh từ
- tính chất vô ích
- người vô ích, người vô tích sự; vật vô ích