inutility

/,inju:'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
inutility

The old computer's inutility was clear as it sat unplugged in the corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất vô ích, sựdụng: Chất lượng của việc không giá trị thực tiễn, không hữu ích hoặc không phục vụ được mục đích nào.
    • Người vô ích, vật vô ích: Một người hoặc một vật được coi khôngích lợi, không đóng góp được .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inutility of the old machine was obvious; it couldn't perform any task. (Tính vô ích của cái máy rất rõ ràng; không thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nào.)
    • He felt like an inutility in the complex project, unable to contribute any useful ideas. (Anh ấy cảm thấy mình như một người vô ích trong dự án phức tạp, không thể đóng góp ý tưởng hữu ích nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To prove the inutility of something": Chứng minh tính vô ích của một thứ đó.

    • The failed experiment proved the inutility of that approach. (Thí nghiệm thất bại đã chứng minh tính vô ích của cách tiếp cận đó.)
  • "A sense of inutility": Cảm giácdụng.

    • After retirement, he struggled with a sense of inutility. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vật lộn với cảm giácdụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uselessness (n): Sựdụng. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
  • Futility (n): Sự vô ích, vô hiệu (thường nhấn mạnh vào việc không đạt được kết quả mong muốn).
  • Worthlessness (n): Sựgiá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Uselessness: Sựdụng.
  • Futility: Tính vô hiệu, vô ích.
  • Worthlessness: Sựgiá trị.
  • Impracticality: Tính không thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Utility: Sự hữu ích, tính hữu dụng.
  • Usefulness: Sự có ích.
  • Practicality: Tính thực tế.
  • Value: Giá trị.
Lưu ý sử dụng
  • "Inutility" một từ tính học thuật cao, trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ "uselessness" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, triết học, hoặc các bài phê bình để mô tả sự thiếu vắng hoàn toàn của giá trị thực tiễn.
inutility

The old computer's inutility was clear as it sat unplugged in the corner.

danh từ
  1. tính chất vô ích
  2. người vô ích, ngườitích sự; vật vô ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa