inutility

/,inju:'tiliti/
danh từ
  1. tính chất vô ích
  2. người vô ích, ngườitích sự; vật vô ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

inutility
The old computer's inutility was clear as it sat unplugged in the corner.