usefulness
/'ju:sfulnis/
Học thuậtThân thiện
The usefulness of a good map becomes clear when you're trying to find a new park.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hữu ích, sự có ích: Chất lượng của việc có thể được sử dụng một cách thiết thực để đạt được mục đích hoặc mang lại lợi ích.
- Giá trị sử dụng: Mức độ mà một vật, thông tin hoặc kỹ năng có thể đáp ứng một nhu cầu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The usefulness of this tool is undeniable. (Tính hữu ích của công cụ này là không thể phủ nhận.)
- She questioned the usefulness of the lengthy report. (Cô ấy đặt câu hỏi về giá trị sử dụng của bản báo cáo dài dòng đó.)
- The course taught me the practical usefulness of the theory. (Khóa học đã dạy tôi tính hữu ích thực tế của lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prove one's usefulness": chứng minh giá trị/khả năng hữu ích của ai đó.
- He quickly proved his usefulness to the team. (Anh ấy nhanh chóng chứng minh được giá trị của mình với đội.)
- "of limited usefulness": có ích lợi/giá trị sử dụng hạn chế.
- This old map is of limited usefulness for modern navigation. (Tấm bản đồ cũ này có giá trị sử dụng hạn chế cho việc định vị hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Useful (adj): hữu ích, có ích.
- A useful piece of advice. (Một lời khuyên hữu ích.)
- Usefully (adv): một cách hữu ích.
- The time was spent usefully. (Thời gian đã được sử dụng một cách hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Utility: tính thực dụng, công dụng.
- Helpfulness: tính chất hay giúp đỡ, sự có ích.
- Practicality: tính thực tế, tính khả thi.
Từ trái nghĩa
- Uselessness: sự vô dụng.
- Futility: tính vô ích, vô hiệu quả.
The usefulness of a good map becomes clear when you're trying to find a new park.
danh từ
- sự ích lợi; tính chất có ích
- (từ lóng) kh năng
- (từ lóng) sự thành thạo