usefulness

/'ju:sfulnis/
danh từ
  1. sự ích lợi; tính chất có ích
  2. (từ lóng) kh năng
  3. (từ lóng) sự thành thạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "usefulness"

usefulness
The usefulness of a good map becomes clear when you're trying to find a new park.