utility

/ju:'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
utility

A utility infielder can play several different positions on the baseball field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hữu ích, tính hữu dụng: Chất lượng của việc có thể sử dụng được cho một mục đích thực tế, mang lại lợi ích.
    • Dịch vụ công cộng: Một công ty hoặc tổ chức cung cấp các dịch vụ thiết yếu như điện, nước, hoặc gas cho cộng đồng.
    • Chương trình tiện ích (trong máy tính): Một chương trình phần mềm thực hiện một nhiệm vụ hỗ trợ cụ thể cho hệ thống máy tính hoặc người dùng.
    • (Trong kinh tế học) Mức độ thỏa mãn: Thước đo lợi ích hoặc sự hài lòng một người nhận được từ việc tiêu dùng hàng hóa hoặc dịch vụ.
  2. Tính từ:

    • Thiết thực, đa dụng: Được thiết kế để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau hoặc tính năng cơ bản, thiết thực hơn thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The utility of this tool is its ability to perform multiple functions. (Tính hữu dụng của công cụ này khả năng thực hiện nhiều chức năng.)
    • After the storm, the utilities were restored within 24 hours. (Sau cơn bão, các dịch vụ công cộng đã được khôi phục trong vòng 24 giờ.)
    • You can use a disk cleanup utility to free up space on your computer. (Bạn có thể sử dụng một chương trình tiện ích dọn dẹpđĩa để giải phóng không gian trên máy tính.)
  • Tính từ:

    • He bought a utility vehicle for his farm work. (Anh ấy đã mua một chiếc xe đa dụng cho công việc đồng áng.)
    • The room was furnished with simple, utility furniture. (Căn phòng được trang bị đồ đạc đơn giản, thiết thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Of no utility": vô dụng, khôngích lợi .
    • This broken gadget is of no utility to anyone. (Thiết bị hỏng này dụng đối với bất kỳ ai.)
  • "Marginal utility" (Kinh tế học): Lợi ích cận biên, mức độ thỏa mãn tăng thêm từ việc tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa.
    • The concept of diminishing marginal utility explains why we value the first slice of pizza more than the fifth. (Khái niệm lợi ích cận biên giảm dần giải thích tại sao chúng ta đánh giá cao miếng pizza đầu tiên hơn miếng thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Utilize (Động từ): Sử dụng, tận dụng.
    • We can utilize this space for storage. (Chúng ta có thể tận dụng không gian này để chứa đồ.)
  • Utilitarian (Tính từ): Theo chủ nghĩa công dụng, thực dụng; nhấn mạnh vào tính hữu ích hơn vẻ đẹp.
    • The design is purely utilitarian, focusing on function over form. (Thiết kế hoàn toàn thực dụng, tập trung vào chức năng hơn hình thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Usefulness (n): Sự hữu ích.
  • Service (n): Dịch vụ (đặc biệt khi nói về dịch vụ công cộng).
  • Practicality (n): Tính thực tế, tính thiết thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "utility" chủ yếu danh từ/tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "utilize").

Thành ngữ liên quan
  • Utility player (Thể thao): Một vận động viên có thể chơi tốtnhiều vị trí khác nhau trong đội.
    • He's the team's utility player, always ready to fill in wherever needed. (Anh ấy cầu thủ đa năng của đội, luôn sẵn sàng chơibất cứ vị trí nào cần thiết.)
utility

A utility infielder can play several different positions on the baseball field.

danh từ
  1. sự có ích; tính có ích
  2. vật có ích, vật dùng được
    • utility clothes
      quần áo để mặc dầu d i
    • utility furniture
      đồ đạc loại thiết thực
  3. thuyết vị lợi
  4. (số nhiều) những ngành phục vụ công cộng ((cũng) public utilities)
  5. (sân khấu) vai phụ ((cũng) utility-man)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "utility"