invalidation
/in,væli'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm mất hiệu lực; sự mất hiệu lực: Hành động hoặc quá trình khiến một cái gì đó (như một hợp đồng, bằng chứng, hoặc quyết định) không còn giá trị hoặc hiệu lực pháp lý.
- Sự làm cho không có căn cứ; sự mất căn cứ: Hành động hoặc quá trình chứng minh rằng một lập luận, niềm tin, hoặc cảm xúc là sai lầm, không hợp lý hoặc không có cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court ordered the invalidation of the contract due to fraud. (Tòa án ra lệnh hủy bỏ hợp đồng vì gian lận.)
- Constant criticism led to the invalidation of his feelings. (Sự chỉ trích liên tục dẫn đến việc cảm xúc của anh ấy bị phủ nhận.)
- The invalidation of the test results forced a re-examination. (Việc kết quả kiểm tra bị tuyên bố vô hiệu buộc phải tiến hành kiểm tra lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để chỉ việc một tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền chính thức tuyên bố một văn bản, thỏa thuận, hoặc bằng chứng là vô hiệu.
- The lawyer argued for the invalidation of the will. (Luật sư tranh luận cho việc tuyên bố di chúc vô hiệu.)
Trong bối cảnh tâm lý/cảm xúc: Chỉ việc phủ nhận hoặc coi thường trải nghiệm, cảm xúc hoặc quan điểm của người khác.
- Emotional invalidation can damage a child's self-esteem. (Sự phủ nhận cảm xúc có thể làm tổn hại đến lòng tự trọng của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Invalid (adj): không có hiệu lực, vô giá trị; (n): người tàn tật.
- Invalidate (động từ): làm mất hiệu lực, bác bỏ.
- New evidence may invalidate the previous theory. (Bằng chứng mới có thể bác bỏ lý thuyết trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Annulment: sự hủy bỏ, sự thủ tiêu (thường dùng trong pháp lý).
- Nullification: sự làm cho vô hiệu, sự bãi bỏ.
- Voidance: sự làm cho mất hiệu lực.
- Refutation: sự bác bỏ, sự bẻ lại (lập luận).
Từ trái nghĩa
- Validation: sự phê chuẩn, sự xác nhận có hiệu lực.
- Ratification: sự phê chuẩn, sự thông qua.
- Confirmation: sự xác nhận, sự chứng thực.
danh từ
- sự làm mất hiệu lực; sự mất hiệu lực
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm cho không có căn cứ; sự mất căn cứ