invalidation

/in,væli'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
invalidation

Le juge prononce l'invalidation du contrat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thủ tiêu hiệu lực: Hành động làm cho một văn bản, quyết định, hợp đồng hoặc quyền lợi nào đó không còn giá trị pháphoặc hiệu lực nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'invalidation du contrat a été prononcée par le tribunal. (Sự thủ tiêu hiệu lực của hợp đồng đã được tòa án tuyên bố.)
    • L'invalidation d'un brevet peut survenir en cas de fraude. (Việc thủ tiêu hiệu lực một bằng sáng chế có thể xảy ra trong trường hợp gian lận.)
    • La procédure d'invalidation du testament est très complexe. (Thủ tục thủ tiêu hiệu lực của bản di chúc rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invalidation pour vice de forme": Thủ tiêu hiệu lực do lỗi về hình thức.

    • Le contrat risque l'invalidation pour vice de forme. (Hợp đồng nguy bị thủ tiêu hiệu lực do lỗi về hình thức.)
  • "Demande en invalidation": Đơn yêu cầu thủ tiêu hiệu lực.

    • Ils ont déposé une demande en invalidation du mariage. (Họ đã nộp đơn yêu cầu thủ tiêu hiệu lực của hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Invalider (động từ): thủ tiêu hiệu lực, tuyên bố vô hiệu.

    • Le juge peut invalider les élections. (Thẩm phán có thể thủ tiêu hiệu lực cuộc bầu cử.)
  • Invalidité (danh từ giống cái): tình trạng vô hiệu, sự không hiệu lực.

    • L'invalidité de l'acte a été établie. (Tình trạng vô hiệu của văn bản đã được xác lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Annulation (danh từ giống cái): sự hủy bỏ.
  • Résiliation (danh từ giống cái): sự chấm dứt (hợp đồng).
  • Abolition (danh từ giống cái): sự bãi bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "invalidation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "invalider".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "invalidation".)

invalidation

Le juge prononce l'invalidation du contrat.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự thủ tiêu hiệu lực

Từ trái nghĩa