validation

/,væli'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
validation

La validation des résultats est une étape importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hợp thức hóa, sự phê chuẩn: Hành động hoặc quá trình chính thức xác nhận rằng một cái gì đóđúng, giá trị, hoặc được chấp nhận. thường liên quan đến việc kiểm tra, đánh giá cấp sự chấp thuận cuối cùng.
    • Sự xác nhận, sự thừa nhận: Hành động công nhận giá trị, cảm xúc hoặc kinh nghiệm của một người, khiến họ cảm thấy được thấu hiểu chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La validation de son visa a pris une semaine. (Việc hợp thức hóa thị thực của anh ấy đã mất một tuần.)
    • La validation des résultats par le comité est nécessaire. (Sự phê chuẩn kết quả bởi hội đồngcần thiết.)
    • Il a besoin de validation constante de la part de ses supérieurs. (Anh ấy cần sự xác nhận liên tục từ những người cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En cours de validation": Đang trong quá trình được xác nhận/phê duyệt.

    • Votre demande est en cours de validation. (Yêu cầu của bạn đang trong quá trình được phê duyệt.)
  • "Validation des acquis" (V.A.E.): Thủ tục công nhận kinh nghiệm nghề nghiệp để lấy bằng cấp.

    • Il a obtenu un diplôme par la validation des acquis de l'expérience. (Anh ấy đã lấy được một văn bằng thông qua thủ tục công nhận kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Valider (động từ): Hợp thức hóa, phê chuẩn, xác nhận.

    • Le directeur doit valider le projet. (Giám đốc phải phê chuẩn dự án.)
  • Validité (danh từ giống cái): Tính hợp lệ, thời hạn hiệu lực.

    • Vérifiez la validité de votre passeport. (Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của hộ chiếu bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Approbation (sự chấp thuận).
  • Homologation (sự chứng nhận, sự công nhận chính thức).
  • Reconnaissance (sự công nhận, sự thừa nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'validation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'valider').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'validation').

validation

La validation des résultats est une étape importante.

danh từ giống cái
  1. sự hợp thức hóa
    • La validation d'une élection
      sự hợp thức hóa của một cuộc bầu cử

Từ chứa "validation"