inventeur

danh từ
  1. người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo
  2. kẻ bịa
  3. (luật học, pháp lý) người phát hiện, người tìm ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

inventeur
L'inventeur présente sa nouvelle machine lors d'une exposition.