inventeur

Học thuật
Thân thiện
inventeur

L'inventeur présente sa nouvelle machine lors d'une exposition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phát minh, người sáng chế: Người tạo ra hoặc thiết kế lần đầu tiên một thiết bị, phương pháp hoặc quy trình mới, hữu ích.
    • Người sáng tạo: Người tạo ra một cái gì đó mới mẻ, đặc biệt trong lĩnh vực ý tưởng, nghệ thuật hoặc văn học.
    • Kẻ bịa đặt: Người tạo ra một câu chuyện, lời giải thích hoặc thông tin sai sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thomas Edison est un célèbre inventeur américain. (Thomas Edison là một nhà phát minh người Mỹ nổi tiếng.)
    • L'inventeur de ce logiciel a fait fortune. (Người sáng chế ra phần mềm này đã trở nên giàu có.)
    • Il est l'inventeur de cette théorie révolutionnaire. (Ông ấyngười sáng tạo ra lý thuyết cách mạng này.)
    • Ne l'écoute pas, c'est un inventeur de mensonges. (Đừng nghe hắn ta, đómột kẻ bịa đặt chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'inventeur de...": Là người đã tạo ra, phát minh ra một thứ đó.

    • On le considère comme l'inventeur du cinéma. (Người ta coi ông ấyngười phát minh ra điện ảnh.)
  • "À l'inventeur de...": Dành cho người phát minh ra... (thường dùng trong các lời đề tặng).

    • Ce livre est dédié à l'inventeur inconnu de la roue. (Cuốn sách này được đề tặng cho nhà phát minh vô danh của bánh xe.)
Biến thể từ liên quan
  • Inventrice (danh từ giống cái): Nữ phát minh, nữ sáng chế.

    • Marie Curie était une grande inventrice et scientifique. (Marie Curiemột nữ phát minh nhà khoa học vĩ đại.)
  • Invention (danh từ giống cái): Sự phát minh, vật phát minh.

    • L'invention de l'imprimerie a changé le monde. (Sự phát minh ra máy in đã thay đổi thế giới.)
  • Inventer (động từ): Phát minh, sáng chế; bịa đặt.

    • Il a inventé un nouveau moteur. (Anh ấy đã phát minh ra một động cơ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Créateur (danh từ): Người sáng tạo, người tạo ra.
  • Concepteur (danh từ): Người thiết kế, người sáng chế (nhấn mạnh đến khía cạnh thiết kế ý tưởng).
  • Menteur (danh từ): Kẻ nói dối (đồng nghĩa với nghĩa "kẻ bịa đặt").
Cụm từ liên quan
  • Inventeur de génie: Nhà phát minh thiên tài.

    • Léonard de Vinci était un inventeur de génie. (Leonardo da Vinci là một nhà phát minh thiên tài.)
  • Inventeur indépendant: Nhà phát minh độc lập (không thuộc tổ chức nào).

    • Il travaille comme inventeur indépendant. (Ông ấy làm việc với tư cáchmột nhà phát minh độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Se prendre pour un inventeur: Tự cho mìnhngười phát minh (thường với ý mỉa mai, cho rằng ai đó tự phụ).
    • Arrête de te prendre pour un inventeur, tu as juste amélioré un modèle existant. (Đừng tự cho mìnhnhà phát minh nữa, anh chỉ cải tiến một mẫu có sẵn thôi.)
inventeur

L'inventeur présente sa nouvelle machine lors d'une exposition.

danh từ
  1. người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo
  2. kẻ bịa
  3. (luật học, pháp lý) người phát hiện, người tìm ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống