inventer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phát minh, sáng chế: Tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn mới, chưa từng tồn tại trước đây, thường là một thiết bị, máy móc hoặc một quy trình kỹ thuật.
- Sáng tạo: Tạo ra một thứ gì mới mẻ trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học hoặc tư tưởng.
- Bày ra, bịa ra: Tạo ra một câu chuyện, lý do hoặc thông tin không có thật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les frères Montgolfier ont inventé la montgolfière. (Anh em nhà Montgolfier đã phát minh ra khinh khí cầu.)
- L'écrivain a inventé un monde fantastique. (Nhà văn đã sáng tạo ra một thế giới kỳ ảo.)
- Il a inventé une excuse pour ne pas venir. (Anh ta đã bịa ra một lý do để không đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À n'en pas douter": Không thể nghi ngờ, chắc chắn.
- C'est, à n'en pas douter, une grande découverte. (Đó, không thể nghi ngờ, là một phát minh vĩ đại.)
- "Inventer de toutes pièces": Bịa đặt hoàn toàn, dựng nên từ đầu đến cuối.
- Cette histoire est inventée de toutes pièces. (Câu chuyện này hoàn toàn là bịa đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Inventeur / Inventrice (danh từ): Nhà phát minh, người sáng chế (nam/nữ).
- Marie Curie est une grande inventrice. (Marie Curie là một nhà phát minh vĩ đại.)
- Invention (danh từ giống cái): Sự phát minh; vật được phát minh; điều bịa đặt.
- L'invention de l'imprimerie a changé le monde. (Việc phát minh ra máy in đã thay đổi thế giới.)
- Tout cela n'est qu'invention! (Tất cả chỉ là bịa đặt!)
- Inventif / Inventive (tính từ): Sáng tạo, có óc phát minh.
- Un esprit inventif. (Một tư duy sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Créer: Sáng tạo, tạo ra.
- Imaginer: Tưởng tượng, nghĩ ra.
- Trouver: Tìm ra, phát hiện ra (trong một số ngữ cảnh).
- Forger: Rèn, tạo tác; bịa đặt (một câu chuyện).
- Fabriquer: Chế tạo; bịa đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "inventer" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Il n'a pas inventé la poudre": (Nghĩa đen: Anh ta không phát minh ra thuốc súng) – Chỉ một người không thông minh lắm, chậm hiểu.
- Ne lui demande pas de résoudre ce problème, il n'a pas inventé la poudre. (Đừng bảo anh ta giải quyết vấn đề này, anh ta không phải là người thông minh nhất đâu.)
ngoại động từ
- phát minh, sáng chế; sáng tạo
- sự bày ra, bịa ra