invention
/in'venʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phát minh; óc phát minh, tài sáng tạo: Chỉ hành động tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn mới, chưa từng tồn tại trước đây, hoặc khả năng sáng tạo đó.
- Điều phát minh: Chỉ chính đối tượng, thiết bị hoặc ý tưởng mới được tạo ra.
- Sự bịa đặt; điều bịa đặt: Chỉ việc tạo ra một câu chuyện hoặc thông tin không có thật.
- Sự hư cấu: Trong nghệ thuật và văn học, chỉ việc sáng tạo ra các yếu tố tưởng tượng, không dựa trên sự thật.
- Sự phát hiện, tìm ra: Trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý, chỉ việc tìm thấy hoặc khám phá ra một thứ gì đó đã tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'invention de l'imprimerie a révolutionné le monde. (Sự phát minh ra máy in đã cách mạng hóa thế giới.)
- Cette histoire est une pure invention. (Câu chuyện này hoàn toàn là bịa đặt.)
- Le roman repose sur l'invention de personnages fascinants. (Cuốn tiểu thuyết dựa trên sự hư cấu những nhân vật hấp dẫn.)
- L'avocat a parlé de l'invention de nouvelles preuves. (Luật sư đã nói về việc phát hiện ra những bằng chứng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être plein d'invention": Có nhiều sáng kiến, rất sáng tạo.
- Cet artiste est plein d'invention. (Nghệ sĩ này rất giàu sáng tạo.)
"Tirer son invention de": Lấy cảm hứng sáng tạo từ.
- Il tire son invention des contes traditionnels. (Anh ấy lấy cảm hứng sáng tạo từ những câu chuyện cổ tích.)
Biến thể và từ gần giống
Inventer (động từ): Phát minh, bịa đặt, hư cấu.
- Il a inventé une nouvelle machine. (Anh ấy đã phát minh ra một cỗ máy mới.)
Inventif, inventive (tính từ): Có óc sáng tạo, có tài phát minh.
- Un esprit inventif. (Một tinh thần sáng tạo.)
Inventeur, inventrice (danh từ): Nhà phát minh, người phát minh.
- Les inventeurs du téléphone. (Những nhà phát minh ra điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Création (sự sáng tạo): Nhấn mạnh đến hành động tạo ra cái mới.
- Découverte (sự khám phá): Nhấn mạnh đến việc tìm ra thứ đã tồn tại.
- Fiction (hư cấu): Dùng chủ yếu trong văn học, nghệ thuật.
- Mensonge (lời nói dối): Gần nghĩa với "bịa đặt" nhưng mang tính tiêu cực hơn.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Être une invention de l'esprit: Là sản phẩm của trí tưởng tượng, không có thật.
- Ces craintes sont une invention de l'esprit. (Những nỗi sợ này chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng.)
Thành ngữ liên quan
- Nécessité est mère de l'invention: Sự cần thiết là mẹ đẻ của phát minh (nhu cầu sinh ra sáng kiến).
- Pour résoudre ce problème, il a dû créer un outil : nécessité est mère de l'invention. (Để giải quyết vấn đề này, anh ấy đã phải tạo ra một công cụ: nhu cầu sinh ra sáng kiến.)
danh từ giống cái
- sự phát minh; óc phát minh, tài sáng tạo; (điều) phát minh
- sự bịa đặt; điều bịa đặt
- (nghệ thuật; (văn học)) sự hư cấu; điều hư cấu
- (tôn giáo; luật học, pháp lý) sự phát hiện, tìm ra
- (âm nhạc) khúc phóng tác