invention

/in'venʃn/
danh từ
  1. sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến
  2. tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo
  3. sự sáng tác; vật sáng tác
  4. chuyện đặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "invention"

Từ có nhắc đến "invention"

invention
The inventor proudly displays his latest invention at the science fair.