invention

/in'venʃn/
Học thuật
Thân thiện
invention

The inventor proudly displays his latest invention at the science fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát minh, sự sáng chế: Hành động tạo ra hoặc thiết kế một thứ đó hoàn toàn mới, đặc biệt một thiết bị, quy trình hoặc khái niệm chưa từng tồn tại trước đây.
    • Vật phát minh, vật sáng chế: Bản thân sản phẩm, thiết bị hoặc ý tưởng mới được tạo ra từ quá trình phát minh.
    • Tài phát minh, óc sáng tạo: Khả năng tư duy sáng tạo để tạo ra những ý tưởng hoặc vật dụng mới.
    • Sự sáng tác; vật sáng tác: Việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc dựa trên trí tưởng tượng.
    • Chuyện đặt, chuyện bịa: Một câu chuyện, lời giải thích hoặc thông tin được tạo ra không dựa trên sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the telephone revolutionized communication. (Sự phát minh ra điện thoại đã cách mạng hóa ngành truyền thông.)
    • This new gadget is a remarkable invention. (Thiết bị mới này một phát minh đáng chú ý.)
    • She has a great talent for invention. ( ấy tài năng phát minh tuyệt vời.)
    • The novel is a work of pure invention. (Cuốn tiểu thuyết một tác phẩm hoàn toàn do sáng tác.)
    • His excuse was a complete invention. (Lời bào chữa của anh ta hoàn toàn chuyện bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Necessity is the mother of invention.": Nhu cầu mẹ đẻ của sáng chế. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng những khó khăn hoặc nhu cầu thúc đẩy con người tìm ra giải pháp sáng tạo.)
  • "A figment of one's invention": Sản phẩm của trí tưởng tượng, điều không thật.
    • The monster in the story was a figment of the author's invention. (Con quái vật trong câu chuyện sản phẩm do tác giả tưởng tượng ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Invent (động từ): Phát minh, sáng chế.
    • He invented a new way to recycle plastic. (Anh ấy đã phát minh ra một cách mới để tái chế nhựa.)
  • Inventive (tính từ): óc sáng tạo, tài phát minh.
    • She has an inventive mind. ( ấy một đầu óc sáng tạo.)
  • Inventor (danh từ): Nhà phát minh.
    • Thomas Edison was a famous inventor. (Thomas Edison một nhà phát minh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Innovation: Sự đổi mới, cải tiến (thường nhấn mạnh việc cải thiện cái đã ).
  • Creation: Sự sáng tạo, tạo tác (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất cứ thứ được tạo ra).
  • Discovery: Sự khám phá (chỉ việc tìm ra thứ đã tồn tại nhưng chưa được biết đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "invention". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "invent".)

Thành ngữ liên quan
  • "To be an invention of the enemy": tin đồn thất thiệt do đối thủ tung ra.
    • The scandal turned out to be an invention of the enemy. (Vụ bê bối hóa ra tin đồn do đối thủ dựng lên.)
invention

The inventor proudly displays his latest invention at the science fair.

danh từ
  1. sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến
  2. tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo
  3. sự sáng tác; vật sáng tác
  4. chuyện đặt

Từ chứa "invention"

Từ có nhắc đến "invention"