Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến
  • tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo
  • sự sáng tác; vật sáng tác
  • chuyện đặt
Related words
Related search result for "invention"
Comments and discussion on the word "invention"