inventor
/in'ventə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phát minh, người sáng chế: Một người tạo ra hoặc thiết kế một thiết bị, phương pháp hoặc quy trình mới lần đầu tiên.
- Người sáng tạo: Một người nghĩ ra hoặc khởi xướng một ý tưởng, khái niệm hoặc cách làm mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thomas Edison was a famous inventor. (Thomas Edison là một nhà phát minh nổi tiếng.)
- She is the inventor of a new software algorithm. (Cô ấy là người phát minh ra một thuật toán phần mềm mới.)
- The inventor received a patent for his device. (Nhà phát minh đã nhận được bằng sáng chế cho thiết bị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the inventor of": người phát minh ra (một thứ cụ thể).
- He is credited as the inventor of the telephone. (Ông ấy được ghi nhận là người phát minh ra điện thoại.)
"prolific inventor": nhà phát minh sung mãn, có nhiều phát minh.
- Leonardo da Vinci was a prolific inventor with many visionary designs. (Leonardo da Vinci là một nhà phát minh sung mãn với nhiều thiết kế có tầm nhìn xa.)
Biến thể và từ gần giống
Invent (động từ): phát minh, sáng chế.
- They aim to invent a solution to plastic waste. (Họ nhằm mục đích phát minh ra một giải pháp cho rác thải nhựa.)
Invention (danh từ): sự phát minh; vật được phát minh.
- The invention of the wheel changed history. (Sự phát minh ra bánh xe đã thay đổi lịch sử.)
Inventive (tính từ): có óc sáng chế, sáng tạo.
- She has an inventive mind. (Cô ấy có một trí óc sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Creator: người sáng tạo, người tạo ra.
- Innovator: người đổi mới, nhà cải tiến.
- Originator: người khởi xướng, người sáng lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "inventor". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "invent").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inventor").
danh từ
- người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo