discoverer

/dis'kʌvərə/
Học thuật
Thân thiện
discoverer

A young discoverer holds up a magnifying glass to examine a colorful butterfly on a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra: Chỉ một cá nhân người đầu tiên tìm thấy, nhận ra hoặc xác định được một điều đó chưa từng được biết đến trước đây, có thể một vùng đất, một sự kiện khoa học, một sự thật, hoặc một vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Christopher Columbus is often called the discoverer of the Americas. (Christopher Columbus thường được gọi là người khám phá ra châu Mỹ.)
    • The discoverer of penicillin was Alexander Fleming. (Người phát hiện ra penicillin Alexander Fleming.)
    • She was the discoverer of a new species of butterfly in the rainforest. ( ấy người phát hiện ra một loài bướm mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the discoverer of...": cấu trúc phổ biến để chỉ người đã tìm ra một thứ cụ thể.
    • He is celebrated as the discoverer of the law of gravity. (Ông ấy được tôn vinh người khám phá ra định luật vạn vật hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Discover (động từ): khám phá, phát hiện ra.

    • Scientists hope to discover new planets. (Các nhà khoa học hy vọng sẽ khám phá ra những hành tinh mới.)
  • Discovery (danh từ): sự khám phá, phát hiện; vật/điều được khám phá.

    • The discovery of electricity changed the world. (Sự phát hiện ra điện đã thay đổi thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Explorer: nhà thám hiểm (thường chỉ người khám phá những vùng đất địa mới).
  • Finder: người tìm thấy.
  • Pioneer: người tiên phong, người mở đường (trong một lĩnh vực mới).
discoverer

A young discoverer holds up a magnifying glass to examine a colorful butterfly on a leaf.

danh từ
  1. người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra

Từ chứa "discoverer"