inventory
/in'ventri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kiểm kê, hành động kiểm kê: Chỉ việc lập danh sách chi tiết, có hệ thống về số lượng và tình trạng của hàng hóa, tài sản hoặc nguyên vật liệu hiện có.
- Bản kiểm kê, danh sách kiểm kê: Chỉ tài liệu, bản danh sách ghi chép đầy đủ các mặt hàng, tài sản sau khi đã kiểm kê.
- Hàng tồn kho: Chỉ toàn bộ hàng hóa, nguyên vật liệu mà một cửa hàng, nhà kho hoặc doanh nghiệp đang lưu giữ để bán hoặc sử dụng.
Động từ:
- Kiểm kê: Hành động lập danh sách hoặc ghi chép một cách có hệ thống các mặt hàng, tài sản hiện có.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The store conducts a monthly inventory. (Cửa hàng tiến hành kiểm kê hàng tháng.)
- Please check the inventory to see if we have this item in stock. (Vui lòng kiểm tra bản kiểm kê để xem chúng ta còn mặt hàng này trong kho không.)
- The company's inventory is valued at over one billion dong. (Hàng tồn kho của công ty được định giá hơn một tỷ đồng.)
Động từ:
- We need to inventory all the equipment in the lab by Friday. (Chúng ta cần kiểm kê toàn bộ thiết bị trong phòng thí nghiệm trước thứ Sáu.)
- She spent the afternoon inventorying the books in the library. (Cô ấy dành cả buổi chiều để kiểm kê sách trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take inventory": tiến hành kiểm kê.
- Before the audit, we must take inventory of all assets. (Trước khi kiểm toán, chúng ta phải tiến hành kiểm kê tất cả tài sản.)
"Inventory management": quản lý hàng tồn kho (đây là một cụm danh từ chuyên ngành, được liệt kê riêng dưới đây).
- "Inventory turnover": vòng quay hàng tồn kho (đây là một cụm danh từ chuyên ngành, được liệt kê riêng dưới đây).
Biến thể và từ gần giống
Inventory management (n): quản lý hàng tồn kho.
- Good inventory management helps reduce costs. (Quản lý hàng tồn kho tốt giúp giảm chi phí.)
Inventory turnover (n): vòng quay hàng tồn kho.
- A high inventory turnover rate indicates strong sales. (Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho cao cho thấy doanh số bán hàng mạnh.)
Inventory control (n): kiểm soát hàng tồn kho.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa danh sách/kiểm kê):
- Catalog/Catalogue: danh mục, bảng kê.
- Register: sổ đăng ký, danh sách.
- Danh từ (nghĩa hàng tồn kho):
- Stock: hàng dự trữ, hàng trong kho.
- Merchandise: hàng hóa (để bán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "inventory")
Thành ngữ liên quan
- "Inventory of skills/knowledge": (nghĩa bóng) kho kỹ năng/kiến thức của một người.
- He has a vast inventory of programming skills. (Anh ấy có một kho kỹ năng lập trình đồ sộ.)
danh từ
- sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng hoá tồn kho (của một nhà buôn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tóm tắt; bản tóm tắt
- bản kê tài nguyên; bản kê thú rừng... (ở một vùng...)
ngoại động từ
- kiểm kê
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tóm tắt
nội động từ
- đáng giá (theo kiểm kê)
- stocks inventorying at 2,000,000kho hàng đáng giá 2 triệu đồng theo kiểm kê