inventorier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kiểm kê: Hành động lập danh sách, đếm ghi chép một cách hệ thống tất cả các vật phẩm, tài sản hoặc hàng hóa hiện tại một thời điểm nhất định, thường để quản lý, kiểm soát hoặc đánh giá.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải kiểm kê tất cả sách trong thư viện trước khi cải tạo.)
  • (Người buôn bán kiểm kê hàng tồn kho vào cuối mỗi tháng.)
  • (Các nhân viên kiểm kê những đồ vật tìm thấy trong căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inventorier ses souvenirs": Kiểm kê, xem xét lại những kỷ niệm của mình (nghĩa bóng).
    • Assise près de la fenêtre, elle inventoriait ses souvenirs d'enfance. (Ngồi bên cửa sổ, ấy xem xét lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
  • "Inventorier les dégâts": Kiểm kê, đánh giá thiệt hại.
    • Après l'incendie, il a fallu inventorier les dégâts. (Sau vụ hỏa hoạn, phải kiểm kê thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Inventaire (danh từ): Bản kiểm kê, sự kiểm kê.
    • L'inventaire annuel a lieu en décembre. (Việc kiểm kê hàng năm diễn ra vào tháng Mười Hai.)
  • Inventoriste (danh từ): Người kiểm kê.
    • Un inventoriste est chargé de compter les produits en magasin. (Một nhân viên kiểm kê được giao nhiệm vụ đếm sản phẩm trong cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Répertorier: Lập danh mục, liệt kê vào danh sách.
  • Recenser: Kiểm kê, thống kê (thường dùng cho dân số hoặc một nhóm đối tượng lớn).
  • Dénombrer: Đếm số lượng.
Từ trái nghĩa
  • Omettre: Bỏ sót, không tính đến.
  • Négliger: Bỏ qua, không kiểm tra.
ngoại động từ
  1. kiểm kê
    • Inventorier des marchandises
      kiểm kê hàng hóa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inventorier"