investment

/in'vestmənt/
danh từ
  1. sự đầu ; vốn đầu ; cái được đầu
  2. (như) investiture
  3. (quân sự) sự bao vây, sự phong toả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "investment"

Từ có nhắc đến "investment"

investment
He made a wise investment in a new business.