invitation

/,invi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
invitation

J'envoie une invitation à mon ami pour ma fête d'anniversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mời, lời mời: Hành động yêu cầu hoặc đề nghị ai đó tham dự một sự kiện, hoạt động hoặc đến một nơi nào đó.
    • Giấy mời: Văn bản, thiệp hoặc thư chính thức chứa đựng lời mời.
    • Sự thôi thúc, lời mời gọi (theo nghĩa bóng): Điều đó hấp dẫn hoặc khuyến khích một hành động, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai reçu une invitation à leur mariage. (Tôi đã nhận được một giấy mời dự đám cưới của họ.)
    • Il a décliné poliment mon invitation à dîner. (Anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời ăn tối của tôi.)
    • Laisser la porte ouverte est une invitation au vol. (Để cửa mở khóa là một sự mời gọi cho trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sur invitation": Theo lời mời, chỉ dành cho người được mời.

    • L'entrée est sur invitation uniquement. (Vào cửa chỉ dành cho người giấy mời.)
  • "Être une invitation à + infinitif": Là điều khuyến khích, mời gọi làm gì (thường theo nghĩa tiêu cực).

    • Cette négligence est une invitation à la catastrophe. (Sự cẩu thả đólời mời gọi cho thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Inviter (động từ): mời.

    • Je vais l'inviter à prendre un café. (Tôi sẽ mời ấy đi uống phê.)
  • Invité, invitée (danh từ): khách mời.

    • Les invités commencent à arriver. (Các vị khách mời bắt đầu đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Convocation (danh từ giống cái): giấy triệu tập, mời họp (mang tính chính thức, bắt buộc hơn).
  • Solicitation (danh từ giống cái): lời yêu cầu, đề nghị (trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Faire des invitations: gửi thiệp mời.

    • Ils ont fait les invitations pour la soirée. (Họ đã gửi thiệp mời cho buổi dạ hội.)
  • Lancer une invitation: đưa ra lời mời.

    • Il a lancé une invitation à tous ses collègues. (Anh ấy đã đưa ra lời mời đến tất cả đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Refuser une invitation poliment: Từ chối một lời mời một cách lịch sự.

    • Elle a su refuser l'invitation poliment. ( ấy đã biết cách từ chối lời mời một cách lịch sự.)
  • Une invitation au voyage: (Nghĩa bóng/văn chương) Sự mời gọi, thôi thúc đi du lịch, khám phá.

    • Ce tableau est une véritable invitation au voyage. (Bức tranh này đúngmột lời mời gọi đi du lịch.)
invitation

J'envoie une invitation à mon ami pour ma fête d'anniversaire.

danh từ giống cái
  1. sự mời; lời mời; giấy mời
    • Accepter une invitation
      nhận lời mời
  2. sự thôi thúc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "invitation"