invitation

/,invi'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự mời; lời mời; giấy mời
    • Accepter une invitation
      nhận lời mời
  2. sự thôi thúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "invitation"

invitation
J'envoie une invitation à mon ami pour ma fête d'anniversaire.