invoke

/in'vouk/
Học thuật
Thân thiện
invoke

The lawyer invoked a precedent from a 1905 court case.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cầu khẩn, kêu gọi (sự giúp đỡ, sự bảo vệ): Hành động yêu cầu một cách trang trọng hoặc tha thiết sự trợ giúp, can thiệp từ một thế lực cao hơn ( dụ: thần linh, luật pháp).
    • Viện dẫn, viện đến (một quy tắc, quyền lực): Hành động trích dẫn hoặc áp dụng một điều luật, một nguyên tắc, hay một thẩm quyền nào đó để hỗ trợ cho một lập luận hoặc hành động.
    • Gọi lên, triệu hồi (một hình ảnh, cảm xúc, thực thể): Hành động làm cho một hình ảnh, ký ức, cảm xúc hoặc thực thể (như ma quỷ trong ngữ cảnh tâm linh) xuất hiện trong tâm trí hoặc hiện hữu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The priest invoked God's blessing upon the congregation. (Vị linh mục cầu khẩn phước lành của Chúa cho giáo đoàn.)
    • The lawyer invoked a precedent from a similar case to defend his client. (Luật sư viện dẫn một tiền lệ từ một vụ án tương tự để bào chữa cho thân chủ.)
    • The old story invokes a sense of nostalgia for a simpler time. (Câu chuyện gợi lên một cảm giác hoài niệm về một thời đơn giản hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke a right": viện dẫn một quyền.

    • The defendant invoked his right to remain silent. (Bị cáo viện dẫn quyền im lặng của mình.)
  • "to invoke a spirit/ghost": triệu hồi một linh hồn/ma.

    • In the ritual, they attempted to invoke the spirit of their ancestor. (Trong nghi lễ, họ cố gắng triệu hồi linh hồn của tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Invocation (danh từ): sự cầu khẩn, lời cầu nguyện mở đầu; sự viện dẫn.

    • The ceremony began with an invocation to the gods. (Buổi lễ bắt đầu bằng lời cầu khẩn các vị thần.)
  • Invoker (danh từ): người cầu khẩn, người viện dẫn.

Từ đồng nghĩa
  • Appeal to: kêu gọi, viện đến.
  • Cite: trích dẫn, viện dẫn.
  • Conjure (up): gọi lên, triệu hồi (hình ảnh, ký ức).
  • Summon: triệu tập, gọi lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "invoke" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Invoke the fifth (Amendment): (thành ngữ pháp , Mỹ) viện dẫn Điều Tu chính thứ Năm của Hiến pháp Mỹ (quyền từ chối tự buộc tội).
    • When asked about the incident, he chose to invoke the fifth. (Khi được hỏi về sự việc, anh ta chọn viện dẫn Điều Tu chính thứ Năm.)
invoke

The lawyer invoked a precedent from a 1905 court case.

ngoại động từ
  1. cầu khẩn
  2. gọi cho hiện lên (ma quỷ...)
  3. viện dẫn chứng
  4. cầu khẩn (sự giúp đỡ, sự trả thù...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "invoke"