appeal
/ə'pi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời kêu gọi, lời thỉnh cầu: Một yêu cầu chính thức hoặc khẩn thiết nhằm thu hút sự chú ý, sự giúp đỡ hoặc hành động từ người khác.
- Sức hấp dẫn, sức quyến rũ: Phẩm chất khiến một người, sự vật hoặc ý tưởng trở nên thú vị, dễ chịu hoặc lôi cuốn.
- (Pháp lý) Đơn kháng cáo, sự kháng cáo: Hành động pháp lý trong đó một bên yêu cầu tòa án cấp cao hơn xem xét lại và thay đổi quyết định của tòa án cấp dưới.
Động từ:
- Kêu gọi, thỉnh cầu: Hành động đưa ra một lời yêu cầu khẩn thiết hoặc chính thức.
- Hấp dẫn, thu hút: Gây ra sự quan tâm, thiện cảm hoặc mong muốn ở ai đó.
- (Pháp lý) Kháng cáo: Hành động chính thức yêu cầu một tòa án cấp cao xem xét lại phán quyết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The charity launched an appeal for donations. (Tổ chức từ thiện đã phát động một lời kêu gọi quyên góp.)
- The film's main appeal lies in its stunning visuals. (Sức hấp dẫn chính của bộ phim nằm ở hình ảnh tuyệt đẹp.)
- The lawyer filed an appeal against the court's decision. (Luật sư đã nộp đơn kháng cáo phán quyết của tòa.)
Động từ:
- The government appealed to the public to remain calm. (Chính phủ kêu gọi công chúng giữ bình tĩnh.)
- The idea of working abroad really appeals to me. (Ý tưởng làm việc ở nước ngoài thực sự hấp dẫn tôi.)
- They decided to appeal the verdict. (Họ quyết định kháng cáo bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have appeal": Có sức hấp dẫn, có sức lôi cuốn.
- His quiet confidence has a certain appeal. (Sự tự tin trầm lặng của anh ấy có một sức hấp dẫn nhất định.)
"Court of Appeal": Tòa Thượng thẩm, Tòa Phúc thẩm (tòa án xét xử các đơn kháng cáo).
- The case was heard at the Court of Appeal. (Vụ án đã được xét xử tại Tòa Thượng thẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Appealing (tính từ): Có sức hấp dẫn, lôi cuốn; thể hiện sự cầu khẩn.
- She gave him an appealing look. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt cầu khẩn.)
- The job offer was very appealing. (Lời mời làm việc đó rất hấp dẫn.)
Appealingly (trạng từ): Một cách đầy sức hấp dẫn; một cách cầu khẩn.
- The puppy looked up appealingly. (Chú chó con ngước nhìn một cách đầy vẻ cầu khẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lời kêu gọi): Plea, entreaty, request.
- Danh từ (sức hấp dẫn): Attraction, charm, allure.
- Động từ (kêu gọi): Plead, implore, beseech.
- Động từ (hấp dẫn): Attract, interest, tempt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appeal to:
- Kêu gọi, thỉnh cầu ai đó.
- He appealed to the judge for mercy. (Anh ta cầu xin thẩm phán sự khoan hồng.)
- Hấp dẫn, thu hút ai đó.
- This music doesn't appeal to me. (Thể loại nhạc này không hấp dẫn tôi.)
- Viện dẫn đến, dựa vào (một nguyên tắc, cảm xúc).
- The advertisement appeals to people's desire for success. (Quảng cáo viện dẫn đến khát khao thành công của mọi người.)
Thành ngữ liên quan
To lose its appeal: Mất đi sức hấp dẫn, không còn thú vị.
- The city quickly lost its appeal for him. (Thành phố nhanh chóng mất đi sức hấp dẫn đối với anh ta.)
A last appeal: Lời kêu gọi cuối cùng, lời thỉnh cầu cuối cùng.
- This is our last appeal for help. (Đây là lời kêu gọi giúp đỡ cuối cùng của chúng tôi.)
danh từ
- sự kêu gọi; lời kêu gọi
- lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn
- with a look of appealvới vẻ cầu khẩn
- to make an appeal to someone's generossitycầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
- (pháp lý) sự chống án; quyền chống án
- to lodge an appeal; to give notice of appealđưa đơn chống án
Idioms
- Court of Appealtoà thượng thẩm
- to appeal to the country(xem) country