appeal

/ə'pi:l/
Học thuật
Thân thiện
appeal

The charity launched an appeal to fund a new children's hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời kêu gọi, lời thỉnh cầu: Một yêu cầu chính thức hoặc khẩn thiết nhằm thu hút sự chú ý, sự giúp đỡ hoặc hành động từ người khác.
    • Sức hấp dẫn, sức quyến rũ: Phẩm chất khiến một người, sự vật hoặc ý tưởng trở nên thú vị, dễ chịu hoặc lôi cuốn.
    • (Pháp ) Đơn kháng cáo, sự kháng cáo: Hành động pháp trong đó một bên yêu cầu tòa án cấp cao hơn xem xét lại thay đổi quyết định của tòa án cấp dưới.
  2. Động từ:

    • Kêu gọi, thỉnh cầu: Hành động đưa ra một lời yêu cầu khẩn thiết hoặc chính thức.
    • Hấp dẫn, thu hút: Gây ra sự quan tâm, thiện cảm hoặc mong muốn ở ai đó.
    • (Pháp ) Kháng cáo: Hành động chính thức yêu cầu một tòa án cấp cao xem xét lại phán quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The charity launched an appeal for donations. (Tổ chức từ thiện đã phát động một lời kêu gọi quyên góp.)
    • The film's main appeal lies in its stunning visuals. (Sức hấp dẫn chính của bộ phim nằmhình ảnh tuyệt đẹp.)
    • The lawyer filed an appeal against the court's decision. (Luật sư đã nộp đơn kháng cáo phán quyết của tòa.)
  • Động từ:

    • The government appealed to the public to remain calm. (Chính phủ kêu gọi công chúng giữ bình tĩnh.)
    • The idea of working abroad really appeals to me. (Ý tưởng làm việcnước ngoài thực sự hấp dẫn tôi.)
    • They decided to appeal the verdict. (Họ quyết định kháng cáo bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have appeal": sức hấp dẫn, sức lôi cuốn.

    • His quiet confidence has a certain appeal. (Sự tự tin trầm lặng của anh ấy một sức hấp dẫn nhất định.)
  • "Court of Appeal": Tòa Thượng thẩm, Tòa Phúc thẩm (tòa án xét xử các đơn kháng cáo).

    • The case was heard at the Court of Appeal. (Vụ án đã được xét xử tại Tòa Thượng thẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Appealing (tính từ): sức hấp dẫn, lôi cuốn; thể hiện sự cầu khẩn.

    • She gave him an appealing look. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt cầu khẩn.)
    • The job offer was very appealing. (Lời mời làm việc đó rất hấp dẫn.)
  • Appealingly (trạng từ): Một cách đầy sức hấp dẫn; một cách cầu khẩn.

    • The puppy looked up appealingly. (Chú chó con ngước nhìn một cách đầy vẻ cầu khẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lời kêu gọi): Plea, entreaty, request.
  • Danh từ (sức hấp dẫn): Attraction, charm, allure.
  • Động từ (kêu gọi): Plead, implore, beseech.
  • Động từ (hấp dẫn): Attract, interest, tempt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appeal to:
    • Kêu gọi, thỉnh cầu ai đó.
      • He appealed to the judge for mercy. (Anh ta cầu xin thẩm phán sự khoan hồng.)
    • Hấp dẫn, thu hút ai đó.
      • This music doesn't appeal to me. (Thể loại nhạc này không hấp dẫn tôi.)
    • Viện dẫn đến, dựa vào (một nguyên tắc, cảm xúc).
      • The advertisement appeals to people's desire for success. (Quảng cáo viện dẫn đến khát khao thành công của mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • To lose its appeal: Mất đi sức hấp dẫn, không còn thú vị.

    • The city quickly lost its appeal for him. (Thành phố nhanh chóng mất đi sức hấp dẫn đối với anh ta.)
  • A last appeal: Lời kêu gọi cuối cùng, lời thỉnh cầu cuối cùng.

    • This is our last appeal for help. (Đây lời kêu gọi giúp đỡ cuối cùng của chúng tôi.)
appeal

The charity launched an appeal to fund a new children's hospital.

danh từ
  1. sự kêu gọi; lời kêu gọi
  2. lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn
    • with a look of appeal
      với vẻ cầu khẩn
    • to make an appeal to someone's generossity
      cầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
  3. (pháp ) sự chống án; quyền chống án
    • to lodge an appeal; to give notice of appeal
      đưa đơn chống án

Idioms

  • Court of Appeal
    toà thượng thẩm
  • to appeal to the country
    (xem) country