Videoinvoke

/in'vouk/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ invoke trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng từ việc cầu khẩn sự giúp đỡ của thần linh, viện dẫn các điều luật trong pháp , cho đến việc gợi lên những cảm xúc sâu sắc hoặc triệu hồi các thực thể tâm linh. Bài học sẽ cung cấp cho bạn các dụ thực tế, các cụm từ nâng cao như viện dẫn quyền im lặng, cùng danh sách từ đồng nghĩa hữu ích để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "invoke"

invoke
The lawyer invoked a precedent from a 1905 court case.