invraisemblable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể có thực, huyền hoặc, khó tin: Dùng để mô tả một điều gì đó quá xa rời thực tế, quá kỳ lạ hoặc phi lý đến mức khó có thể tin là có thật.
- (Thân mật) Kỳ cục, lố bịch: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể chỉ một điều gì đó kỳ quặc, lố bịch hoặc không hợp lý một cách buồn cười.
Danh từ giống đực:
- Điều huyền hoặc, điều khó tin: Chỉ bản thân một sự việc, một câu chuyện hoặc một tình tiết mang tính chất không thể tin được, phi thực tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son explication est tout à fait invraisemblable. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn không thể có thực.)
- C'est une histoire invraisemblable, personne ne va le croire. (Đó là một câu chuyện khó tin, không ai sẽ tin nó đâu.)
- Il porte un costume invraisemblable pour la soirée. (Anh ấy mặc một bộ đồ kỳ cục cho buổi tối.)
Danh từ giống đực:
- Il nous a raconté des invraisemblables toute la soirée. (Anh ta đã kể cho chúng tôi nghe những điều huyền hoặc suốt cả buổi tối.)
- Ne crois pas à cet invraisemblable ! (Đừng tin vào điều khó tin đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est d'un invraisemblable !": Thật là khó tin!/Thật là kỳ cục! (Cụm cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chế giễu trước một điều gì đó phi lý).
- Il a dit qu'il avait vu un éléphant rose. C'est d'un invraisemblable ! (Hắn nói đã thấy một con voi màu hồng. Thật là khó tin!)
"Pousser l'invraisemblable à l'extrême": Đẩy sự phi lý/huyền hoặc đến cực điểm.
- Le film pousse l'invraisemblable à l'extrême pour créer un effet comique. (Bộ phim đẩy sự phi lý đến cực điểm để tạo hiệu ứng hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
Invraisemblablement (phó từ): Một cách khó tin, một cách phi thực tế.
- L'affaire s'est terminée invraisemblablement bien. (Vụ việc đã kết thúc tốt đẹp một cách khó tin.)
Vraisemblable (tính từ, từ trái nghĩa): Có vẻ đúng, có thể tin được, hợp lý.
- Son hypothèse est vraisemblable. (Giả thuyết của anh ấy có vẻ hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Incroyable: Không thể tin được, lạ thường.
- Improbable: Khó xảy ra, ít có khả năng.
- Aberrant: Dị thường, phi lý, sai lệch.
- Absurde: Vô lý, phi lý.
- Extravagant: Kỳ quặc, lố lăng (nhấn mạnh sự kỳ dị).
Thành ngữ liên quan
- "C'est plus fort que de jouer au loto !" (Nghĩa tương đương trong một số ngữ cảnh): Thật là khó tin hơn cả trúng số! (Dùng để nhấn mạnh mức độ phi lý, khó xảy ra của một sự việc).
- Tu as retrouvé tes clés après un an ? C'est plus fort que de jouer au loto ! (Cậu tìm lại được chìa khóa sau một năm á? Thật khó tin hơn cả trúng số!)
tính từ
- không thể có thực, huyền hoặc, khó tin
- (thân mật) kỳ cục
danh từ giống đực
- điều huyền hoặc