inwardly
/'inwədli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thầm kín, trong thâm tâm: Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc phản ứng được giữ kín bên trong, không biểu lộ ra bên ngoài.
- Về phía bên trong, hướng vào trong: Chỉ phương hướng hoặc vị trí chuyển động về phía trung tâm hoặc phần bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She smiled politely, but inwardly she was furious. (Cô ấy mỉm cười lịch sự, nhưng trong thâm tâm cô ấy đang rất tức giận.)
- He sighed inwardly at the thought of another meeting. (Anh ấy thầm thở dài khi nghĩ đến một cuộc họp khác.)
- The door opens inwardly. (Cánh cửa mở vào phía trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn one's thoughts/gaze inwardly": hướng suy nghĩ/ánh mắt vào nội tâm.
- During meditation, she turned her thoughts inwardly to find peace. (Trong lúc thiền, cô ấy hướng suy nghĩ vào nội tâm để tìm sự bình yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Inward (tính từ): bên trong, hướng vào trong.
- an inward journey (một hành trình hướng nội)
- Inwardness (danh từ): bản chất bên trong; sự trầm tư, chiêm nghiệm nội tâm.
Từ đồng nghĩa
- Internally: một cách nội bộ, bên trong.
- Privately: một cách riêng tư, thầm kín.
- Secretly: một cách bí mật, thầm kín.
Từ trái nghĩa
- Outwardly: bề ngoài, một cách công khai.
phó từ
- ở phía trong
- thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm (nói)