inwardly

/'inwədli/
Học thuật
Thân thiện
inwardly

She smiled politely, but inwardly she was furious.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thầm kín, trong thâm tâm: Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc phản ứng được giữ kín bên trong, không biểu lộ ra bên ngoài.
    • Về phía bên trong, hướng vào trong: Chỉ phương hướng hoặc vị trí chuyển động về phía trung tâm hoặc phần bên trong.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She smiled politely, but inwardly she was furious. ( ấy mỉm cười lịch sự, nhưng trong thâm tâm ấy đang rất tức giận.)
    • He sighed inwardly at the thought of another meeting. (Anh ấy thầm thở dài khi nghĩ đến một cuộc họp khác.)
    • The door opens inwardly. (Cánh cửa mở vào phía trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn one's thoughts/gaze inwardly": hướng suy nghĩ/ánh mắt vào nội tâm.
    • During meditation, she turned her thoughts inwardly to find peace. (Trong lúc thiền, ấy hướng suy nghĩ vào nội tâm để tìm sự bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Inward (tính từ): bên trong, hướng vào trong.
    • an inward journey (một hành trình hướng nội)
  • Inwardness (danh từ): bản chất bên trong; sự trầm , chiêm nghiệm nội tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Internally: một cách nội bộ, bên trong.
  • Privately: một cách riêng tư, thầm kín.
  • Secretly: một cách bí mật, thầm kín.
Từ trái nghĩa
  • Outwardly: bề ngoài, một cách công khai.
inwardly

She smiled politely, but inwardly she was furious.

phó từ
  1. phía trong
  2. thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm (nói)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inwardly"