inwardly

/'inwədli/
phó từ
  1. phía trong
  2. thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm (nói)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inwardly"

inwardly
She smiled politely, but inwardly she was furious.