outwardly

/'autwədli/
Học thuật
Thân thiện
outwardly

She smiled outwardly despite feeling nervous.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bề ngoài, theo vẻ bề ngoài: Dùng để mô tả cách một người hoặc vật xuất hiện hoặc thể hiện ra bên ngoài, có thể trái ngược với cảm xúc, suy nghĩ hoặc bản chất thật bên trong.
    • Hướng ra phía ngoài, về phía ngoài: Chỉ hướng hoặc chuyển động từ trong ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Outwardly, she appeared calm, but inside she was very nervous. (Bề ngoài, ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong ấy rất lo lắng.)
    • The building is outwardly simple but has a complex interior design. (Tòa nhà bề ngoài đơn giản nhưng thiết kế nội thất phức tạp.)
    • He smiled outwardly to hide his disappointment. (Anh ấy mỉm cười ra vẻ bề ngoài để che giấu sự thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seem/ appear outwardly...": Có vẻ bề ngoài ...

    • The company seems outwardly successful, but it has serious financial problems. (Công ty có vẻ bề ngoài thành công, nhưng những vấn đề tài chính nghiêm trọng.)
  • "Outwardly directed": Hướng ra bên ngoài.

    • The policy is outwardly directed, focusing on international relations. (Chính sách này hướng ra bên ngoài, tập trung vào quan hệ quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Outward (tính từ): thuộc về bên ngoài, hướng ra ngoài.

    • There was no outward sign of damage. (Không dấu hiệu hư hỏng nào ra bên ngoài.)
  • Outwardness (danh từ): tính chất bề ngoài.

Từ đồng nghĩa
  • Externally: một cách bên ngoài.
  • Superficially: một cách bề ngoài, hời hợt.
  • Apparently: rõ ràng , có vẻ như (theo những thấy được).
Từ trái nghĩa
  • Inwardly: bên trong, trong thâm tâm.
    • He was inwardly grateful for the help. (Trong thâm tâm, anh ấy biết ơn sự giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Outwardly cheerful": vui vẻ bề ngoài.

    • She remained outwardly cheerful throughout the ordeal. ( ấy vẫn giữ vẻ vui vẻ bề ngoài trong suốt thời gian khó khăn.)
  • "Outwardly confident": tự tin bề ngoài.

    • His outwardly confident manner impressed the interviewers. (Cách cư xử tự tin bề ngoài của anh ấy đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)
outwardly

She smiled outwardly despite feeling nervous.

phó từ
  1. bề ngoài
  2. hướng ra phía ngoài

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "outwardly"