inweave

/'inwədz/
ngoại động từ inwove; inwoven
  1. dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

inweave
The artisan inweaves golden threads into the dark blue tapestry.