inweave

/'inwədz/
Học thuật
Thân thiện
inweave

The artisan inweaves golden threads into the dark blue tapestry.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Dệt lẫn, dệt xen: Hành động kết hợp, đan xen một cách chặt chẽ các sợi chỉ, vật liệu hoặc các yếu tố khác nhau thành một tổng thể thống nhất. Nghĩa này có thể dùng theo nghĩa đen (về vật chất) hoặc nghĩa bóng (về ý tưởng, câu chuyện).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artisan inwove golden threads into the silk fabric. (Người thợ thủ công dệt xen những sợi chỉ vàng vào tấm lụa.)
    • The author skillfully inweaves historical facts with fictional narratives. (Tác giả khéo léo dệt lẫn những sự kiện lịch sử với các câu chuyện hư cấu.)
    • Memories of her childhood are inwoven into the tapestry of her novels. (Những ký ức tuổi thơ được dệt xen vào bức tranh tổng thể của các tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inwoven with something": được dệt lẫn, kết hợp chặt chẽ với cái đó.
    • The region's culture is deeply inwoven with traditions from many ethnic groups. (Văn hóa vùng này được dệt lẫn một cách sâu sắc với truyền thống từ nhiều dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inwove: Dạng quá khứ của động từ "inweave".
  • Inwoven: Dạng quá khứ phân từ của động từ "inweave", thường dùng trong các thì hoàn thành hoặc cấu trúc bị động.
  • Interweave (động từ): Đan xen, kết hợp chặt chẽ (từ có nghĩa rất gần thường được dùng phổ biến hơn "inweave").
  • Weave (động từ): Dệt, đan.
Từ đồng nghĩa
  • Interlace: Đan chéo, xen kẽ.
  • Intertwine: Xoắn vào nhau, đan xen.
  • Integrate: Hòa nhập, kết hợp thành một khối.
  • Incorporate: Kết hợp, sáp nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "inweave" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inweave".)

inweave

The artisan inweaves golden threads into the dark blue tapestry.

ngoại động từ inwove; inwoven
  1. dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ gần giống